Diana Ross: Cuộc Đời Và Sự Nghiệp Của Nghệ Sĩ Đa Tài Nhất Thế Kỷ 20

Diana Ross là một trong những biểu tượng âm nhạc vĩ đại nhất thế kỷ 20, nổi bật với vai trò ca sĩ, diễn viên và nhà sản xuất. Sinh ngày 26 tháng 3 năm 1944 tại Detroit, Michigan, cô đã kiến tạo nên một di sản khổng lồ từ thời kỳ dẫn dắt nhóm The Supremes trở thành “nhóm nữ tử huyền thoại” của hãng Motown, cho đến sự nghiệp solo rực rỡ với hàng chục đĩa đơn quán quân. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp bức tranh toàn diện về hành trình khởi nghiệp, những đỉnh cao thành tựu và tác động sâu rộng của cô đến làng nhạc thế giới.

Nội dung chính sẽ lần lượt đi sâu vào ba khía cốt lõi: bản thể và khởi đầu sự nghiệp của Diana Ross, những cột mốc thành tựu khiến tên tuổi cô được ghi danh trong Sách kỷ lục Guinness, và kho tàng bài hát kinh điển gắn liền với hình ảnh “Nữ hoàng Motown”. Mỗi phần sẽ được phân tích chi tiết qua các tiêu đề con để người đọc nắm bắt rõ ràng dòng chảy sự kiện và giá trị nghệ thuật mà Diana Ross để lại.

Hãy cùng tìm hiểu chi tiết cuộc đời và sự nghiệp của nữ nghệ sĩ đa tài này ngay bên dưới.

Diana Ross là ai?

Diana Ross là ca sĩ, diễn viên và nhà sản xuất người Mỹ, sinh ngày 26 tháng 3 năm 1944 tại Detroit, được biết đến rộng rãi là nữ ca sĩ chính của The Supremes và sau đó là một nghệ sĩ solo siêu cấp với hàng loạt đĩa đơn quán quân Billboard.

Cô không chỉ đơn thuần là một giọng hát hay mà còn là biểu tượng của sự chuyển mình, kiên cường và quyền lực phụ nữ trong ngành giải trí. Từ một cô bé lớn lên tại khu công nhân Detroit, Diana Ross đã chinh phục đỉnh cao showbiz nhờ tài năng âm nhạc thiên bẩm, sự trau dồi không ngừng từ hệ thống đào tạo của Motown và khát vọng vươn xa vượt ra khỏi khuôn khổ nhóm nhạc. Hành trình của cô gắn liền với sự trỗi dậy của dòng nhạc Soul/R&B chủ dòng (crossover) vào những năm 60, 70, mở đường cho hàng loạt nữ nghệ sĩ đen da sau này khẳng định vị thế trên sân khấu quốc tế.

Làm sao Diana Ross bắt đầu sự nghiệp âm nhạc?

Diana Ross: Cuộc Đời Và Sự Nghiệp Của Nghệ Sĩ Đa Tài Nhất Thế Kỷ 20
Diana Ross: Cuộc Đời Và Sự Nghiệp Của Nghệ Sĩ Đa Tài Nhất Thế Kỷ 20

Có thể bạn quan tâm: Tiểu Sử Chính Trị Gia Phạm Gia Khiêm: Hồ Sơ Lý Lịch, Sự Nghiệp Ngoại Giao Và Thông Tin Gia Đình

Diana Ross bắt đầu sự nghiệp âm nhạc từ năm 1959 khi tham gia nhóm The Primettes cùng Florence Ballard, Mary Wilson và Betty McGlown, sau đó đổi tên thành The Supremes và ký hợp đồng với Motown Records năm 1961, nơi cô ban đầu hát phụ trợ trước khi trở thành nữ ca sĩ chính.

Cụ thể hơn, quá trình khởi nghiệp của cô trải qua các giai đoạn quan trọng sau:
Thành lập The Primettes (1959): Tại tuổi 15, Diana Ross (lúc đó tên gọi là Diane Ross) được Florence Ballard mời vào nhóm chị em The Primettes – nhóm em gái của The Primes (tiền thân của The Temptations). Ban đầu cô hát soprano và đóng vai trò quan trọng trong hòa thanh.
Ký约 Motown và đổi tên The Supremes (1961): Nhóm thử âm cho Berry Gordy tại Motown. Gordy đồng ý ký hợp đồng nhưng yêu cầu đổi tên. “The Supremes” được chọn, đánh dấu khởi đầu hành trình chuyên nghiệp.
Giai đoạn “No-Hit Supremes” (1961–1963): Ba đĩa đơn đầu tiên thất bại. Diana Ross phải chia sẻ phần hát chính (lead vocal) với Florence Ballard và Mary Wilson. Cô cũng từng đảm nhận vai trò thư ký, thiết kế trang phục và lái xe tải dụng cụ cho nhóm để duy trì hoạt động.
Đột phá với “Where Did Our Love Go” (1964): Berry Gordy quyết định chọn Diana Ross làm nữ ca sĩ chính độc quyền nhờ chất giọng mảnh mai, mềm mại nhưng thẩm thấu, phù hợp với định hướng “crossover” nhắm đến khán giả trắng da. Quyết định này đưa The Supremes連 tiếp 5 đĩa đơn quán quân Billboard Hot 100, biến họ thành nhóm nhạc Mỹ thành công nhất thập niên 60.

Diana Ross đã để lại ảnh hưởng thế nào trong làng nhạc?

Diana Ross đã để lại ảnh hưởng sâu rộng nhờ hơn 100 triệu bản đĩa bán ra trên toàn cầu, 18 đĩa đơn quán quân Billboard Hot 100 (kể cả thời The Supremes), giải thưởng Grammy Lifetime Achievement và vai trò tiên phong định hình hình ảnh “Diva” hiện đại, truyền cảm hứng cho Beyoncé, Mariah Carey, Rihanna và hàng loạt nghệ sĩ sau này.

Tác động của cô thể hiện rõ qua ba trụ cột:
1. Thành công thương mại kỷ lục: Với The Supremes, cô thiết lập kỷ lục nhóm nữ tử có nhiều đĩa đơn số 1 nhất tại Mỹ (12 ca khúc). Sự nghiệp solo thêm 6 đĩa đơn số 1 nữa, đưa tổng số lên 18 – kỷ lục của nữ nghệ sĩ solo trong nhiều thập kỷ. Con số hơn 100 triệu đĩa bán ra (kể cả nhóm và solo) khẳng định sức hút đa thế hệ.
2. Phá vỡ rào cản chủng tộc và giới: Là một trong những nghệ sĩ đen da đầu tiên thường xuyên xuất hiện trên các chương trình truyền hình đại trà (như The Ed Sullivan Show) và chinh phục khán giả chính lưu (mainstream) trắng da, cô đóng vai trò then chốt trong việc đưa nhạc Soul/Motown vào lòng bàn tay đại chúng toàn cầu. Hình ảnh nữ ca sĩ đen da sang trọng, tự chủ, kiểm soát sự nghiệp của mình trở thành mô hình mẫu (role model) mạnh mẽ.
3. Di sản âm nhạc và văn hóa: Phong cách trình diễn “khoe thân” (glamour), kỹ thuật hát “speak-singing” (nói kết hợp hát) đặc trưng và khả năng kể chuyện qua lời bài hát của cô đã định hình chuẩn mực cho các nữ ca sĩ Pop/R&B sau này. Giải thưởng Grammy Lifetime Achievement (2012) và Huy chương Tự do Tổng thống (2016) là minh chứng cho sự công nhận chính thức từ giới chuyên môn và nhà nước đối với đóng góp văn hóa của cô.

Những thành tựu nổi bật trong sự nghiệp của Diana Ross?

Những thành tựu nổi bật của Diana Ross bao gồm 18 đĩa đơn đạt vị trí quán quân Billboard Hot 100, tổng doanh số bán đĩa vượt 100 triệu bản trên toàn cầu, và việc tên tuổi cô được ghi nhận trong Sách kỷ lục Guinness World Records với danh hiệu “Nữ nghệ sĩ thành công nhất trong lịch sử âm nhạc” (Most Successful Female Artist).

Diana Ross: Cuộc Đời Và Sự Nghiệp Của Nghệ Sĩ Đa Tài Nhất Thế Kỷ 20
Diana Ross: Cuộc Đời Và Sự Nghiệp Của Nghệ Sĩ Đa Tài Nhất Thế Kỷ 20

Có thể bạn quan tâm: Takahashi Hideki Là Ai? Tiểu Sử, Sự Nghiệp Và Các Vai Diễn Kinh Điển Của Người Khổng Lồ Điện Ảnh Nhật

Danh sách thành tựu cụ thể minh chứng cho vị thế “đỉnh cao” này:
Kỷ lục Billboard: 18 ca khúc số 1 (12 với The Supremes, 6 solo). Cô là nữ nghệ sĩ solo có nhiều Top 10 nhất thập niên 70 và 80.
Doanh số bán hàng: Vượt 100 triệu đĩa (album, single, cassette, CD, digital) toàn cầu, nằm trong top nghệ sĩ bán chạy nhất mọi thời đại.
Guinness World Records: Được công nhận là “Nữ nghệ sĩ có nhiều đĩa đơn quán quân nhất lịch sử Mỹ” (thời điểm ghi nhận) và “Nữ nghệ sĩ thành công nhất lịch sử”.
Giải thưởng danh giá: Giải Tony Award đặc biệt cho buổi biểu diễn một mình trên Broadway “An Evening with Diana Ross” (1977), Giải Kennedy Center Honors (2007), Huy chương Tự do Tổng thống (2016), và sao trên Hollywood Walk of Fame (hai lần: một cho The Supremes, một cho sự nghiệp solo).

Diana Ross đã giành bao nhiêu giải Grammy?

Diana Ross chưa từng giành giải Grammy cạnh tranh (Competitive Grammy) dù được đề cử 12 lần, tuy nhiên cô đã nhận giải Grammy Lifetime Achievement Award (Giải Grammy Trọn đời) năm 2012 để vinh danh tổng thể sự nghiệp.

Chi tiết về hành trình Grammy của cô:
12 lần đề cử: Bắt đầu từ 1965 với “Where Did Our Love Go” (The Supremes) cho đến các album solo như “Diana Ross” (1970), “Lady Sings the Blues” (1972), “Endless Love” (1981). Cô từng giữ kỷ lục nữ nghệ sĩ được đề cử nhiều lần nhất nhưng không giành giải (kỷ lục sau này bị chia sẻ/đập vỡ).
Giải Trọn đời (Lifetime Achievement Award) 2012: Đây là giải thưởng cao quý nhất của Viện ghi âm Mỹ (Recording Academy) trao cho những nghệ sĩ đã “có những đóng góp sáng tạo xuất sắc về mặt nghệ thuật trong lĩnh vực ghi âm”. Lễ trao giải diễn ra vào tháng 2/2012, ngay trước lễ trao Grammy chính thức. Đây được xem là sự “bồi thường” và công nhận chính thức tài năng vĩ đại của cô sau hàng thập kỷ bị “lệch phase” với hội đồng bầu chọn.
Các giải thưởng âm nhạc lớn khác: Thay vào đó, cô “làm đầy” bộ sưu tập giải thưởng lớn khác: Oscar đề cử Nữ diễn viên chính xuất sắc (Lady Sings the Blues, 1973), Golden Globe Nữ diễn viên chính xuất sắc – Hài/Kịch nhạc (Lady Sings the Blues), Tony Award đặc biệt (1977), American Music Awards (nhiều lần, bao gồm Award of Merit), NAACP Image Awards (Hall of Fame Award), và Kennedy Center Honors (2007).

Những bài hát nổi tiếng của Diana Ross là gì?

Những bài hát nổi tiếng nhất của Diana Ross bao gồm “Ain’t No Mountain High Enough”, “I Heard It Through the Grapevine”, “Reach Out and Touch (Somebody’s Hand)”, “Love Hangover”, “Upside Down”, “Endless Love”, “Theme from Mahogany (Do You Know Where You’re Going To)” và hàng loạt ca khúc quán quân thời The Supremes như “Baby Love”, “Stop! In the Name of Love”.

Để dễ dàng nắm bắt kho tàng âm nhạc khổng lồ này, có thể phân loại theo hai giai đoạn đỉnh cao:

Diana Ross: Cuộc Đời Và Sự Nghiệp Của Nghệ Sĩ Đa Tài Nhất Thế Kỷ 20
Diana Ross: Cuộc Đời Và Sự Nghiệp Của Nghệ Sĩ Đa Tài Nhất Thế Kỷ 20

Có thể bạn quan tâm: Tổng Hợp Hồ Sơ Nữ Diễn Viên Aimee Teegarden: Tiểu Sử, Sự Nghiệp & Đời Tư

1. Thời kỳ The Supremes (1964–1970) – “Âm thanh Motown kinh điển”:
“Where Did Our Love Go” (1964): Đĩa đơn quán quân đầu tiên, khai mở chuỗi 5 số 1 liên tiếp.
“Baby Love” (1964): Quán quân Billboard, Grammy Hall of Fame.
“Stop! In the Name of Love” (1965): Quán quân, nổi tiếng với vũ điệu “ra tay cản” đặc trưng.
“You Can’t Hurry Love” (1966) / “You Keep Me Hangin’ On” (1966): Hai ca khúc số 1 tiếp theo, thể hiện sự trưởng thành của âm thanh “Motown Sound”.
“Someday We’ll Be Together” (1969): Ca khúc số 1 cuối cùng của The Supremes (và cũng là ca khúc số 1 cuối cùng của thập niên 60 tại Mỹ), đánh dấu sự chia tay trước khi Diana Ross đi solo.

2. Thời kỳ Solo (1970–nay) – “Nữ hoàng Pop/Soul/Dance”:
“Ain’t No Mountain High Enough” (1970): Đĩa đơn solo đầu tiên, quán quân Billboard Hot 100. Bản cover của Marvin Gaye/Tammi Terrell nhưng được sản xuất lại theo phong cách “bản giao hưởng pop” (pop symphonic) 6 phút đầy kịch tính bởi Nick Ashford & Valerie Simpson.
“Reach Out and Touch (Somebody’s Hand)” (1970): Ca khúc mở đầu album solo đầu tay Diana Ross, thông điệp nhân văn, trở thành bài hát biểu tượng của các buổi biểu diễn trực tiếp.
“Love Hangover” (1976): Quán quân Billboard, chuyển型 thành công sang dòng Disco/Dance, thể hiện sự linh hoạt của cô.
“Upside Down” (1980): Sản xuất bởi Nile Rodgers & Bernard Edwards (Chic), quán quân 4 tuần, định hình âm thanh “Post-Disco/Boogie” tinh tế nhất.
“Endless Love” (duet với Lionel Richie, 1981): Quán quân 9 tuần, bài hát đôi (duet) thành công nhất lịch sử Billboard thời bấy giờ, nhạc phim Endless Love.
“Theme from Mahogany (Do You Know Where You’re Going To)” (1975): Quán quân Billboard, nhạc phim Mahogany, Oscar đề cử Ca khúc gốc hay nhất.
“I’m Coming Out” (1980): Biểu tượng của cộng đồng LGBTQ+, sản xuất bởi Nile Rodgers, vẫn là bài hát “khai mạc” đẳng cấp trong các show diễn cho đến nay.

Lưu ý: Ca khúc “I Heard It Through the Grapevine” trong outline thường gắn liền với phiên bản của Marvin Gaye (1968) – quán quân 7 tuần. Diana Ross đã ghi âm ca khúc này năm 1967 (trước Marvin Gaye) nhưng Berry Gordy từ chối phát hành. Phiên bản của cô chỉ được phát hành sau này trên album Greatest Hits và các bản tổng hợp, không phải là đĩa đơn quán quân của cô. Đây là một chi tiết lịch sử thú vị về “bản ghi âm bị chôn vùi” rồi sau đó được công nhận là kiệt tác.

Diana Ross còn hoạt động nghệ thuật ở lĩnh vực nào khác?

Bên cạnh thành công rực rỡ trong sự nghiệp ca hát, Diana Ross đã mở rộng dấu ấn nghệ thuật của mình sang điện ảnh, sản xuất, thời trang và hoạt động xã hội, khẳng định địa vị nghệ sĩ đa tài hiếm có của thế kỷ 20.

Tiếp nối hành trình từ các sân khấu âm nhạc, cô bước vào Hollywood và các lĩnh vực sáng tạo khác với cùng một chuẩn mực chuyên nghiệp và cái tôi nghệ sĩ đặc trưng.

Diana Ross đã tham gia phim nào nổi tiếng?

Diana Ross: Cuộc Đời Và Sự Nghiệp Của Nghệ Sĩ Đa Tài Nhất Thế Kỷ 20
Diana Ross: Cuộc Đời Và Sự Nghiệp Của Nghệ Sĩ Đa Tài Nhất Thế Kỷ 20

Có thể bạn quan tâm: Mario Maurer: Tiểu Sử Và Sự Nghiệp Diễn Xuất Của Nam Diễn Viên Thái Lan Nổi Tiếng

Diana Ross đã tham gia ba bộ phim điện ảnh chính hãng lớn do Motown Productions và Paramount phát hành: Lady Sings the Blues (1972), Mahogany (1975) và The Wiz (1978), trong đó vai diễn Billie Holiday mang về cho cô đề cử Oscar Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất.

Cụ thể, màn ra mắt điện ảnh của Ross trong Lady Sings the Blues (1972) là một cú hích quyết định. Dù chưa từng học diễn xuất chuyên nghiệp, cô hóa thân thành ca sĩ jazz huyền thoại Billie Holiday một cách thuyết phục, thể hiện được nỗi đau, sự脆 yếu (vulnerability) và sức mạnh nội tại của nhân vật. Bộ phim thu về hơn 19 triệu USD tại Bắc Mỹ và mang lại cho cô giải Quả cầu vàng (Golden Globe) cho Nữ diễn viên mới xuất sắc nhất, bên cạnh đề cử Oscar và BAFTA. Năm 1975, Mahogany đưa cô vào vai Tracy Chambers, một cô thiết kế thời trang đen da vươn tới thành công tại Rome. Bộ phim nổi bật với hình ảnh Ross mặc những bộ trang phục sang trọng do chính cô cùng Bob Mackie thiết kế, và ca khúc chủ đề Do You Know Where You’re Going To (Theme from Mahogany) trở thành đĩa đơn quán quân Billboard Hot 100. Cuối thập niên 70, The Wiz (1978) – phiên bản đen da của The Wizard of Oz – thấy Ross đóng vai Dorothy Gale bên cạnh Michael Jackson (Vỏ bò) và Nipsey Russell. Dù phản hồi phê bình lẫn lộn và doanh thu không cao như kỳ vọng, bộ phim vẫn là một dấu mốc văn hóa quan trọng với dàn diễn viên hoàn toàn là người da màu và sản xuất quy mô lớn.

Ngoài ba tác phẩm điện ảnh chính, Ross còn xuất hiện trong các đặc輯 truyền hình (TV specials) mang tên tuổi như Diana! (1971), The Diana Ross Show (1976) và vai diễn khách mời trong loạt phim The Supremes (miniseries 1980s context hoặc specials). Những dự án này giúp cô duy trì sự hiện diện trên màn ảnh nhỏ, tiếp cận khán giả rộng lớn hơn lành giới khán giả mua vé xem phim.

Diana Ross còn sáng tạo trong lĩnh vực nào khác ngoài âm nhạc?

Ngoài diễn xuất, Diana Ross là một nhà sản xuất tầm nhìn (thành lập hãng Anaid Productions – “Diana” đọc ngược), một biểu tượng thời trang hợp tác lâu dài với Bob Mackie, và người dẫn dắt các dự án truyền hình, sân khấu Broadway mang tính lịch sử.

Vai trò nhà sản xuất cho phép Ross kiểm soát nghệ thuật tác phẩm của mình – một điều hiếm thấy đối với nữ nghệ sĩ da màu những năm 70. Qua Anaid Productions, cô sản xuất các album, đặc輯 TV và cả bộ phim The Wiz. Sự tự chủ này giúp cô định hình hình ảnh công cộng theo ý muốn, từ lựa chọn kịch bản, trang phục cho đến chiến lược marketing. Trong lĩnh vực thời trang, Ross được coi là “người mẫu đi trên thảm đỏ” vĩnh cửu. Hợp tác kéo dài hàng chục năm với nhà thiết kế Bob Mackie tạo ra những bộ trang phục lộng lẫy, lấp lánh kim tuyến, lông vũ trở thành dấu ấn thương hiệu (signature look) của cô. Phong cách “Diva” này không chỉ phục vụ biểu diễn mà ảnh hưởng mạnh mẽ đến văn hóa thời trang toàn cầu, truyền cảm hứng cho các nhà thiết kế và nghệ sĩ sau này như Beyoncé, Lady Gaga hay RuPaul. Trên sân khấu Broadway, vở An Evening with Diana Ross (1976, 1989, 1996, 2001) là những sự kiện văn hóa lớn, ghi nhận kỷ lục bán vé và được phát hành thành album live/hình ảnh, khẳng định sức hút trực tiếp của cô với khán giả mà không cần qua trung gian studio.

Bên cạnh đó, Ross còn tham gia viết sách hồi ký Secrets of a Sparrow (1993) và sách thiếu nhi When You Dream (1998), mở rộng tiếng nói của mình sang lĩnh vực văn chương. Các hoạt động từ thiện, đặc biệt là ủng hộ trẻ em nghèo qua Quỹ Diana Ross (The Diana Ross Foundation) và vai trò Đại sứ thiện chí, cũng là phần mở rộng của “nghệ thuật sống” – nơi cô dùng tiếng vang để thay đổi thực tại.

Diana Ross: Cuộc Đời Và Sự Nghiệp Của Nghệ Sĩ Đa Tài Nhất Thế Kỷ 20
Diana Ross: Cuộc Đời Và Sự Nghiệp Của Nghệ Sĩ Đa Tài Nhất Thế Kỷ 20

Diana Ross là biểu tượng của phong trào nào trong lịch sử âm nhạc?

Diana Ross là biểu tượng tiên phong của phong trào R&B/Soul crossover (thâm nhập thị trường đại chúng) và phụ nữ da màu vươn tới sự tự chủ nghệ thuật trong ngành công nghiệp giải trí Mỹ, mở đường cho hàng loạt nữ nghệ sĩ sau này từ Whitney Houston, Mariah Carey đến Beyoncé.

Trong bối cảnh những năm 60-70 còn phân biệt chủng tộc rõ rệt trong âm nhạc (Billboard tách bảng xếp hạng “R&B” và “Pop”), The Supremes dưới sự dẫn dắt của Ross là nhóm nhạc da màu đầu tiên chinh phục liên tục bảng xếp hạng Pop chủ lưu (Mainstream) với 12 đĩa đơn số 1. Thành công này chứng minh âm nhạc Soul/R&B có sức hút phổ quát, xóa nhòa rào cản phân biệt đối xử trong phát thanh. Hơn nữa, Ross không chỉ là “giọng hát” được sắp xếp. Từ việc đòi hỏi sản xuất album Diana (1980) do Nile Rodgers/Chic phụ trách – đi ngược ý định ban đầu của Motown – đến việc thành lập hãng sản xuất riêng, cô thể hiện mô hình “Nghệ sĩ là CEO”. Cái tôi nghệ sĩ này truyền cảm hứng trực tiếp cho Madonna, Janet Jackson và sau này là Beyoncé (với Parkwood Entertainment) trong việc kiểm soát bản quyền, hình ảnh và hướng đi sự nghiệp. Ross cũng là biểu tượng của cộng đồng LGBTQ+ nhờ hình ảnh “Diva” kiêu hãnh, trang phục lộng lẫy và các bài hát giải phóng như I’m Coming Out, biến cô thành biểu tượng văn hóa (cultural icon) vượt ra khỏi ranh giới âm nhạc.

Diana Ross đã từng hợp tác với nghệ sĩ nào nổi tiếng?

Diana Ross đã có những hợp tác kinh điển với The Temptations (đặc biệt là loạt đặc輯 TCB và album Diana Ross & The Temptations), Marvin Gaye (album Diana & Marvin), Stevie Wonder (viết/tặng ca khúc It’s My Turn, biểu diễn chung), Lionel Richie (đĩa đơn quán quân Endless Love), Michael Jackson (sản xuất/mentor sớm, biểu diễn Motown 25), và Nile Rodgers/Chic (album diana năm 1980).

Hợp tác với The Temptations là đỉnh cao của thời kỳ “Motown Family”, tạo ra những màn biểu diễn truyền hình lịch sử kết hợp hài hước, vocal và nhảy đẹp mắt. Với Marvin Gaye, album Diana & Marvin (1973) ghi nhận sự giao thoa giữa hai giọng hát đặc trưng nhất hãng đĩa, dù quá trình ghi âm có nhiều tranh cãi nghệ thuật. Stevie Wonder tặng cô ca khúc It’s My Turn (1980) – một bản ballad đẳng cấp – và hai người thường cùng biểu diễn trong các sự kiện lớn. Năm 1981, Endless Love cùng Lionel Richie trở thành một trong những bài hát đôi (duet) bán chạy nhất mọi thời đại, gắn liền với phim Endless Love và khẳng định sức mạnh crossover của Ross vào thập niên 80. Vai trò “người khám phá/mentor” của Ross đối với Michael Jackson và The Jackson 5 (cô giới thiệu họ với Motown, cho họ ở tại nhà mình lúc đầu) là một chương quan trọng trong lịch sử nhạc Pop. Cuối cùng, sự gặp gỡ với Nile Rodgers và Bernard Edwards (Chic) cho album diana (1980) đã định hình lại âm thanh của cô: từ Motown Sound truyền thống sang Dance/Post-disco tinh tế, hiện đại, tạo ra các hit Upside Down, I’m Coming Out – những bài hát vẫn rung chuông tiền sảnh vũ trường đến ngày nay.

Cập Nhật Lúc Tháng 8 20, 2026 by admin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *