John McCain là một cựu Thượng nghị sĩ Hoa Kỳ đại diện cho bang Arizona, cựu phi công Hải quân, cựu tù binh chiến tranh Việt Nam và ứng cử viên tổng thống của Đảng Cộng hòa năm 2008. Ông được biết đến như một biểu tượng của lòng yêu nước, sự kiên cường và tinh thần “người độc hành” (maverick) trong chính trị Mỹ nhờ sẵn sàng vượt qua ranh giới đảng phái để theo đuổi những gì ông tin là đúng đắn. Sự nghiệp của ông kéo dài hơn ba thập kỷ tại Quốc hội, trong đó ông đã để lại dấu ấn sâu sắc trên chính sách quốc phòng, cải cách tài chính chiến dịch tranh cử và quan hệ ngoại giao, đặc biệt là quá trình bình thường hóa quan hệ giữa Việt Nam và Hoa Kỳ.
tóm tắt hành trình từ cậu bé lớn lên trong gia đình quân nhân truyền thống, qua những năm tháng khổ đau tại trại giam “Hanoi Hilton”, đến khi bước vào chính trường và trở thành một trong những lập pháp gia có ảnh hưởng nhất tại Washington. Bài viết sẽ lần lượt khám phá bối cảnh gia đình và thuở thiếu thời định hình nhân cách ông, chi tiết cuộc phiêu lưu sinh tử trong chiến tranh Việt Nam, quá trình chuyển đổi từ quân nhân sang chính trị gia, và những cương vị then chốt tại Hạ viện lẫn Thượng viện. Phần nội dung tiếp theo sẽ đi sâu vào từng giai đoạn quyết định của cuộc đời ông.
Để hiểu rõ tại sao John McCain lại trở thành một nhân vật lịch sử đặc biệt của nước Mỹ, hãy cùng tìm hiểu chi tiết tiểu sử và sự nghiệp chính trị của ông qua các phần dưới đây.
John McCain là ai?
John McCain là một nhân vật lịch sử nổi bật của nước Mỹ trong cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, nổi bật với triple identity: cựu sĩ quan Hải quân bị giam cầm gần sáu năm tại Việt Nam, Thượng nghị sĩ bang Arizona giữ ghế gần 31 năm, và ứng cử viên tổng thống Đảng Cộng hòa năm 2008. Ông sinh ngày 29 tháng 8 năm 1936 tại Khu vực Kênh đào Panama (khu lãnh thổ Mỹ thời bấy giờ) và qua đời ngày 25 tháng 8 năm 2018 tại Phoenix, Arizona do ung thư não ác tính. Sự nghiệp chính trị của ông diễn ra trong bối cảnh chiến tranh Lạnh, chiến tranh Việt Nam, sự sụp đổ của Liên Xô, cuộc chiến tranh kháng khủng bố sau 11/9 và sự phân cực đảng phái ngày càng sâu tại Mỹ.
Cuộc đời của McCain là minh chứng cho sự giao thoa giữa truyền thống quân nhân và trách nhiệm dân sự. Bối cảnh chính trị thời ông hoạt động chuyển biến mạnh mẽ: từ thời kỳ đối đầu hệ thống với khối Xô viết, qua thời kỳ Mỹ trở thành siêu cường duy nhất, đến khi trật tự tự do tự do (liberal international order) mà ông kiên quyết bảo vệ bắt đầu gặp nhiều thách thức từ nội bộ lẫn quốc tế. Trong toàn bộ quá trình đó, McCain luôn định vị mình là người bảo vệ các giá trị truyền thống của Đảng Cộng hòa – quốc phòng mạnh, tự do thương mại, chính sách ngoại giao can thiệp – nhưng cũng không ngần ngại chống lại dòng chảy chủ đạo của phe mình khi thấy cần thiết, như trong việc cải cách tài chính chiến dịch tranh cử, chính sách đối với người nhập cư trái phép, hay phản đối phep tra tấn.
John McCain sinh ra và lớn lên trong một gia đình quân nhân
John McCain xuất thân từ một gia đình có truyền thống quân sự huy hoàng ba thế hệ liên tiếp tại Hải quân Hoa Kỳ, với cả ông nội và cha đều từng giữ chức Đô đốc bốn sao – vị trí cao nhất trong Hải quân. Ông nội, John S. McCain Sr., là một chỉ huy hải quân xuất sắc trong Thế chiến II, chỉ huy Lực lượng Nhiệm vụ 38 (Task Force 38) và qua đời chỉ bốn ngày sau lễ ký hiệp định đầu hàng của Nhật Bản năm 1945. Cha ông, John S. McCain Jr., cũng là một Đô đốc bốn sao, từng giữ chức Tư lệnh tối cao Lực lượng Mỹ tại Thái Bình Dương (CINCPAC) trong giai đoạn cao trào chiến tranh Việt Nam, chính quyền lực duyệt đơn xin thả sớm cho con trai mình nếu ông đồng ý – một lời đề nghị McCain từ chối.

Có thể bạn quan tâm: Nguyễn Đặng Khánh Linh (cô Em Trendy): Tiểu Sử, Sự Nghiệp Người Mẫu, Fashionista Và Cuộc Sống Riêng
Môi trường gia đình này đã định hình sớm cho McCain một bộ giá trị cốt lõi: nghĩa vụ, danh dự, và sự phục vụ quốc gia đặt lên trên an nguy cá nhân. Tuy nhiên, tuổi thơ của ông không hề êm đềm. Do cha thường phải chuyển cơ quan, McCain đã học tại khoảng 20 trường học khác nhau trước khi tốt nghiệp Trung học Episcopal tại Alexandria, Virginia. Tại Học viện Hải quân Annapolis, ông không phải là sinh viên xuất sắc về mặt học thuật – xếp hạng 894/899 khóa 1958 – nhưng lại nổi tiếng với tinh thần chống đối, hay vi phạm kỷ luật và khả năng lãnh đạo tự nhiên among peers. Những năm tháng tại Annapolis, dù điểm số thấp, đã rèn luyện cho ông sự kiên cường và lòng tự trọng mà sau này trở thành vốn liếng quý giá giúp ông vượt qua địa ngục tại trại giam Hỏa Lò.
Hành trình từ phi công chiến đấu đến tù binh chiến tranh
Sau khi tốt nghiệp Học viện Hải quân năm 1958, John McCain theo đuổi梦想 trở thành phi công tiêm kích như cha và ông, hoàn thành đào tạo bay năm 1960 và được phân công bay máy bay A-1 Skyraider sau đó là A-4 Skyhawk trên tàu sân bay USS Forrestal và USS Oriskany. Cuộc đời ông thay đổi hoàn toàn vào ngày 29 tháng 7 năm 1967, khi một vụ nổ súng liên hoàn trên tàu USS Forrestal khiến 134 thuỷ thủ thiệt mạng; McCain thoát chết nhờ nhảy ra khỏi khoang điều khiển máy bay đang cháy chỉ vài giây trước khi bom nổ. Chỉ ba tháng sau, ngày 26 tháng 10 năm 1967, trong lần xuất kích thứ 23 nhắm vào nhà máy điện nhiệt Hà Nội, máy bay A-4E của ông bị tên lửa đất-đường S-75 Dvina (SA-2 Guideline) bắn rơi над hồ Trúc Bạch, trung tâm Hà Nội.
McCain bị giam giữ hơn 5 năm rưỡi (từ tháng 10/1967 đến tháng 3/1973) tại nhà tù Hỏa Lò – nơi bị lính Mỹ đặt biệt danh “Hanoi Hilton”. Tại đây, ông chịu đựng tra tấn thể xác và tinh thần tàn khốc, bao gồm bị đòn gãy xương tay, chân, vai, và bị giam đơn lẻ trong hơn hai năm. Dù cha là Tư lệnh CINCPAC, McCain từ chối lời đề nghị thả sớm theo “chương trình tuyên truyền” của phía Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, tuân thủ Quy tắc ứng xử (Code of Conduct) của quân đội Mỹ: chỉ được thả theo thứ tự bị bắt. Sự kiên cường này khiến ông bị tra tấn nặng nề hơn, ép buộc phải ký “lời nhận tội”, nhưng ông chỉ ký sau khi đã bị gãy gọn thể xác và tinh thần, sau đó luôn coi đó là nỗi đau lớn nhất cuộc đời. Ngày 14 tháng 3 năm 1973, McCain được giải phóng trong đợt thả tù binh “Operation Homecoming”, trở về Mỹ với danh hiệu Anh hùng chiến tranh và những vết thương thể chất vĩnh viễn – ông không thể giơ hai tay lên cao hơn vai suốt đời.
Sự nghiệp chính trị của John McCain qua các cương vị
Sau khi nghỉ hưu quân đội với quân hàm Đại tá năm 1981, John McCain bước vào chính trường với tư cách một “người ngoài luồng” (outsider) nhưng mang theo uy tín của một anh hùng chiến tranh, nhanh chóng chiếm được vị thế tại Arizona và sau đó là quốc gia. Sự nghiệp lập pháp của ông kéo dài 26 năm tại Thượng viện (1987–2018) sau 4 năm tại Hạ viện (1983–1987), được đặc trưng bởi tư duy thực dụng, sẵn sàng làm việc song đảng (bipartisanship) và tập trung vào ba trụ cột: quốc phòng mạnh, tự do kinh tế, và lãnh đạo đạo đức của Mỹ trên trường quốc tế. Dù là Cộng hòa kiên định, ông thường được gọi là “maverick” vì những lần bỏ phiếu ngược phe hoặc lãnh đạo các sáng kiến liên đảng gây tranh cãi nội bộ.
Giai đoạn chuyển giao từ quân nhân sang chính trị gia không suôn sẻ. McCain phải đối mặt với sự hoài nghi của một số phe phái bảo thủ tại Arizona về quá trình chuyển đổi, nhưng ông tận dụng mạng lưới quan hệ quân sự và sự ủng hộ của cựu Thượng nghị sĩ Barry Goldwater để xây dựng cơ sở cử tri. Tại Quốc hội, ông nhanh chóng xác lập mình là chuyên gia chính sách quốc phòng và ngoại giao, đồng thời xây dựng hình tượng một lập pháp gia dám nói “không” với cả đảng mình khi cần thiết – đặc biệt trong vụ bê bối “Keating Five” năm 1989, nơi ông bị điều tra đạo đức nhưng được تبرئة (cleared) về mặt pháp lý, sự kiện này trở thành động lực cho nỗ lực cải cách tài chính chiến dịch tranh cử sau này.

Có thể bạn quan tâm: Ceo Loan Trần (trần Tôn Nữ Kiều Loan) Là Ai? Tiểu Sử, Công Ty Tclvn & Iimc Và Vụ Việc Mới Nhất
Từ Hạ nghị sĩ đến Thượng nghị sĩ Arizona
John McCain bắt đầu sự nghiệp chính trị tại Hạ viện Hoa Kỳ năm 1982, đắc cử tại Quận 1 Arizona (khu vực Phoenix) sau chiến dịch tập trung vào kinh tế, quốc phòng và giá trị gia đình truyền thống. Tại Hạ viện, ông làm việc trong Ủy ban Nội vụ và Ủy ban Quân vụ, nhanh chóng thu hút sự chú ý nhờ lập trường ủng hộ tăng cường quân bị và phản đối các cắt giảm ngân sách quốc phòng của chính quyền Reagan trong bối cảnh chiến tranh Lạnh. Chỉ sau hai nhiệm kỳ (4 năm), McCain quyết định tranh cử Thượng viện năm 1986 để kế nhiệm cựu Thượng nghị sĩ Barry Goldwater – một biểu tượng của phong trào bảo thủ hiện đại – và thắng lợi với tỷ lệ 60% phiếu bầu.
Tại Thượng viện, McCain được tái cử liên tiếp năm 1992, 1998, 2004, 2010 và 2016, giữ ghế đến khi qua đời năm 2018 – tổng cộng 31 năm phục vụ tại Thượng viện. Trong suốt hành trình này, ông xây dựng uy tín qua việc vượt qua bê bối “Keating Five” (liên quan đến việc can thiệp cho Charles Keating – chủ ngân hàng Lincoln Savings – đổi lại đóng góp chiến dịch), từ đó trở thành người dẫn đường cho Luật Cải cách Tài chính Chiến dịch tranh cử Bipartisan (McCain-Feingold Act) năm 2002. McCain cũng tranh cử提名 tổng thống Đảng Cộng hòa hai lần: năm 2000 (thua George W. Bush trong sơ bộ) và năm 2008 (đắc cử提名 nhưng thua Barack Obama trong đại tuyển). Dù không đến được Nhà Trắng, ông vẫn là “người lãnh đạo thực tế” của phe truyền thống trong Đảng Cộng hòa cho đến khi trào lưu dân粹 (populism) dưới thời Donald Trump thay đổi bản chất đảng.
Các vai trò nổi bật trong Thượng viện Hoa Kỳ
John McCain giữ vai trò chủ chốt trong Ủy ban Quân vụ Thượng viện (Senate Armed Services Committee – SASC), làm Phó chủ tịch từ 2001–2003 và 2007–2009, sau đó là Chủ tịch từ 2015 đến khi qua đời. Từ vị trí này, ông trực tiếp định hình ngân sách quốc phòng, chiến lược quân sự và chính sách đối ngoại an ninh của Mỹ qua nhiều thời kỳ: từ chiến tranh Iraq, Afghanistan, đến đối đầu với Nga, Trung Quốc và đe dọa khủng bố toàn cầu. McCain kiên quyết chủ trương quân đội Mỹ phải có năng lực “full-spectrum dominance” và phản đối các cắt giảm tự động (sequestration) làm yếu thế lực lượng vũ trang.
Bên cạnh Quốc phòng, McCain để lại di sản lập pháp cụ thể qua ba sáng kiến liên đảng mang tính lịch sử:
1. Luật McCain-Feingold (BCRA 2002): Cải cách tài chính chiến dịch tranh cử, hạn chế “soft money” (tiền mềm) từ các tập đoàn, phong trào đóng góp cho đảng phái, dù sau đó bị Tối cao pháp viện yếu tố hóa phần nào qua vụ Citizens United v. FEC (2010).
2. Luật Điều xử Tù binh (Detainee Treatment Act 2005): Cấm tra tấn và đối xử tàn nhẫn, phi nhân đạo đối với tù nhân chiến tranh, khẳng định cam kết Mỹ với Công ước Geneva – phản ánh trực tiếp trải nghiệm cá nhân của ông.
3. Nhóm “Gang of Eight” (2013): Dẫn dắt nỗ lực cải cách nhập cư toàn diện, cung cấp con đường nhập tịch cho người nhập cư trái phép đổi lại biện pháp an ninh biên giới mạnh mẽ hơn, dù dự luật cuối cùng không qua Hạ viện.
Ngoài ra, với tư cách Chủ tịch Ủy ban Thương mại, Khoa học và Vận tải (2003–2005, 2007–2009), ông cũng tác động lớn đến chính sách viễn thông, hàng không và khoa học công nghệ. McCain được biết đến như một “power broker” (người nắm quyền thực tế) trong các cuộc thương lượng ngân sách, xác thực nhân sự quốc phòng/national security, và định hướng chính sách ngoại giao – thường đóng vai trò là tiếng nói bảo thủ truyền thống cuối cùng chống lại xu hướng ly hương (isolationism) hoặc dân粹 trong đảng mình.

Có thể bạn quan tâm: Hoa Hậu Nguyễn Thu Thảo: Hồ Sơ, Thành Tích Và Hành Trình Đại Diện Việt Nam Tại Miss Globe 2026
Những quyết định lớn và dấu ấn chính trị của John McCain
Những bước ngoặt định hình hình ảnh và di sản chính trị của ông gắn liền với sự sẵn sàng đối mặt với cả phe đối lập lẫn phe đồng đảng khi cho rằng lẽ phải đứng về phía mình. McCain xây dựng danh tiếng “người dũng cảm” (maverick) không phải bằng khẩu hiệu mà qua các phiếu biểu quyết gay gắt, những sáng kiến luật pháp mang tên tuổi ông và những lời phát ngôn mang tính lịch sử tại sàn Thượng viện.
Lập trường nổi bật trong các vấn đề chính trị trọng đại
McCain đứng về phía bảo thủ tài chính khi ủng hộ giảm thuế, theo đuổi chính sách đối ngoại can thiệp mạnh mẽ và lãnh đạo phong trào cải cách tài chính chiến dịch tranh cử để hạn chế ảnh hưởng của tiền bạc trong chính trị.
Cụ thể, ông bỏ phiếu chống lại các gói giảm thuế của Tổng thống George W. Bush vào năm 2001 và 2003 với lập trường là không thể giảm thuế trong khi quốc gia đang chiến tranh và thâm hụt ngân sách gia tăng. Tuy nhiên, sau đó ông lại ủng hộ việc kéo dài các khoản giảm thuế này để tránh tăng thuế đột ngột cho người dân. Trong chính sách đối ngoại, McCain là tiếng nói lớn nhất ủng hộ “sáng kiến tăng cường lực lượng” (surge) tại Iraq năm 2007, đe dọa từ chối cấp kinh phí nếu không thay đổi chiến thuật – một quyết định sau này được coi là đã giúp ổn định tình hình tại đây. Ông cũng là người đề xướng mạnh mẽ can thiệp quân sự tại Libya, Syria và hỗ trợ Ukraine trước sự xâm lược của Nga. Đặc biệt, Luật Cải cách Chiến dịch Bipartisan McCain-Feingold (2002) là di sản lập pháp lớn nhất của ông về mặt nội bộ, cấm quỹ mềm (soft money) từ các công ty và phong trào lợi ích đóng góp cho các đảng phái, dù một phần sau đó bị Tòa án Tối cao bãi bỏ trong vụ án Citizens United.
Bên cạnh đó, McCain giữ vai trò then chốt trong việc thông qua Luật Cải cách Di trú An ninh Biên giới năm 2013 (Gang of Eight bill), cung cấp con đường nhập tịch cho người nhập cư không hợp pháp đồng thời tăng cường an ninh biên giới. Dù dự luật最终 không qua Hạ viện, nỗ lực này khẳng định tư duy thực tiễn và nhân văn của ông. Với tư cách Chủ tịch Ủy ban Thương mại, Khoa học và Vận tải (2003–2005, 2007–2009), ông cũng tác động lớn đến chính sách viễn thông, hàng không và khoa học công nghệ. McCain được biết đến như một “power broker” (người nắm quyền thực tế) trong các cuộc thương lượng ngân sách, xác thực nhân sự quốc phòng/an ninh quốc gia, và định hướng chính sách ngoại giao – thường đóng vai trò là tiếng nói bảo thủ truyền thống cuối cùng chống lại xu hướng ly hương (isolationism) hoặc dân粹 trong đảng mình.
Mối quan hệ đặc biệt với các chính trị gia đối lập

Có thể bạn quan tâm: Hồ Sơ Nhà Thiết Kế Huyền Trương: Tiểu Sử, Sự Nghiệp, Thương Hiệu Huyen Fashion & Thông Tin Liên Hệ
Hợp tác với các nghị sĩ Dân chủ như Joe Lieberman, Russ Feingold, Ted Kennedy và Chuck Schumer đã hình mẫu một lối làm chính trị vượt đảng phái hiếm thấy tại Washington.
McCain và Joe Lieberman (cựu ứng cử viên Phó tổng thống Dân chủ, sau này độc lập) xây dựng một tình bạn thân thiết và liên minh chính trị bền vững dựa trên quan điểm chung về an ninh quốc gia mạnh mẽ và chính sách đối ngoại can thiệp. Cặp đôi này thường cùng nhau đi thăm các vùng chiến tranh, cùng đề xuất luật pháp và cùng bảo vệ lẫn nhau trước chỉ trích từ cánh cực đoan của hai đảng. Tương tự, sự hợp tác với Russ Feingold (Dân chủ, Wisconsin) tạo ra Luật McCain-Feingold – minh chứng điển hình cho việc hai nghị sĩ khác phái tư tưởng nhưng chung mục tiêu cải cách thể chế. McCain cũng làm việc chặt chẽ với “liêu trai” Ted Kennedy (Dân chủ, Massachusetts) về cải cách di trú và y tế, thể hiện khả năng đàm phán, thỏa hiệp mà không đánh mất nguyên tắc cốt lõi. Những mối quan hệ này không chỉ mang lại kết quả lập pháp mà còn định hình hình ảnh một chính trị gia đặt lợi ích quốc gia lên trên lợi ích đảng phái, trở thành tiêu chuẩn so sánh cho các thế hệ nghị sĩ sau này.
Vai trò của John McCain trong quan hệ Việt Nam – Hoa Kỳ
Từ đối thủ chiến tranh đến cầu nối hữu nghị giữa hai quốc gia, hành trình của McCain gắn liền với quá trình hàn gắn 상처 lịch sử và xây dựng đối tác chiến lược toàn diện hiện nay.
Từ tù binh tại Việt Nam đến nỗ lực bình thường hóa quan hệ
Quá trình hàn gắn sau chiến tranh và những chuyến thăm Việt Nam đầu tiên của McCain bắt đầu ngay từ khi ông còn là Hạ nghị sĩ, thể hiện quyết tâm vượt qua quá khứ đau thương.
Năm 1991, McCain cùng cựu Thượng nghị sĩ John Kerry (cũng là cựu chiến binh Việt Nam) lãnh đạo một đoàn hai đảng đến Hà Nội để thúc đẩy việc giải quyết vấn đề lính mất tích (MIA). Hành động này đòi hỏi sự can đảm lớn vì phải đối mặt với chỉ trích gay gắt từ một bộ phận cựu chiến binh và phe bảo thủ cho rằng ông “bán bạn bè” hay “thỏa hiệp với kẻ thù”. Tuy nhiên, McCain kiên định rằng việc bình thường hóa quan hệ là cần thiết để Hoa Kỳ có ảnh hưởng tại khu vực và giúp Việt Nam hội nhập. Năm 1994, ông ủng hộ mạnh mẽ Tổng thống Bill Clinton Aufhebung cấm vận thương mại đối với Việt Nam. Đến năm 1995, khi hai quốc gia chính thức thiết lập quan hệ ngoại giao, McCain là một trong những kiến trúc sư chủ chốt tại Quốc hội đảm bảo việc phê chuẩn Đại sứ và mở đại sứ quán diễn ra suôn sẻ. Những chuyến thăm sau đó của ông đến Việt Nam không chỉ mang tính biểu tượng mà luôn đi kèm với các đề xuất cụ thể về hợp tác kinh tế, an ninh biển Đông và nhân đạo.

Nỗ lực thúc đẩy quan hệ kinh tế và ngoại giao Việt – Mỹ
Vai trò của McCain trong việc bình thường hóa quan hệ thương mại và chính trị thể hiện qua sự ủng hộ không ngừng nghỉ cho các hiệp định thương tự do và nâng cấp cấp độ đối tác.
Là Chủ tịch Ủy ban Thương mại, Khoa học và Vận tải Thượng viện, McCain đóng vai trò then chốt trong việc đẩy nhanh quá trình đàm phán Hiệp định Thương mại Song phương (BTA) năm 2000 – tiền đề quan trọng cho Việt Nam gia nhập WTO năm 2007. Ông liên tục vận động các đồng nghiệp phê chuẩn Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP), coi đây là khung chiến lược để gắn kết kinh tế Việt – Mỹ và cân bằng ảnh hưởng tại khu vực. Trên phương diện an ninh, McCain là người đề xưởng việc nâng cấp quan hệ sang “Đối tác toàn diện” (2013) và sau đó là “Đối tác chiến lược toàn diện” (2023 – dù ông đã qua đời nhưng nền tảng do ông đặt ra). Ông thường xuyên thăm Cảng Cam Ranh, thúc đẩy hợp tác y tế quân sự, tìm kiếm hài cốt lính MIA và tự do hàng hải tại Biển Đông. McCain cũng là tiếng nói mạnh mẽ ủng hộ nhân quyền và tự do tôn giáo tại Việt Nam, cho rằng một mối quan hệ bền vững phải xây dựng trên các giá trị chung và sự tôn trọng lẫn nhau, tạo ra một khung đối thoại thẳng thắn nhưng xây dựng.
Di sản của John McCain trong quan hệ hai nước sau khi qua đời
Lời tưởng nhớ từ phía Việt Nam và sự tiếp nối tinh thần hợp tác sau năm 2018 khẳng định vị thế độc đáo của ông như một biểu tượng của sự hòa giải.
Khi McCain qua đời vào tháng 8/2018, Việt Nam đã hạ cờ tang tại các cơ quan đại diện ngoại giao – một cử chỉ hiếm thấy dành cho một chính trị gia nước ngoài. Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng (lúc bấy giờ là Chủ tịch nước) đã đến Đại sứ quán Mỹ tại Hà Nội ký vào sổ chia buồn, ca ngợi ông là “một người bạn tốt của Việt Nam” và “người có công lao to lớn trong việc bình thường hóa và phát triển quan hệ hai nước”. Chính phủ Việt Nam cũng đã trao tặng Huy hiệu “Vì hòa bình và hữu nghị giữa các dân tộc” (sau khi ông qua đời) để ghi nhận cống hiến. Di sản của McCain tiếp tục sống qua các kênh đối thoại an ninh, hợp tác khử mìn, xử lý biến đổi khí hậu và chuỗi cung ứng mà hai bên duy trì. Các nghị sĩ Mỹ thế hệ sau như الشيوخ Chris Coons, Dan Sullivan hay cựu Đại sứ Ted Osius thường trích dẫn tinh thần “McCain-Kerry” – đặt lòng tin, đối thoại thẳng thắn và lợi ích lâu dài lên trên sự khác biệt – làm kim chỉ nam cho quan hệ Việt – Mỹ trong kỷ nguyên mới. Hình tượng cựu tù binh quay về đất nước từng giam giữ mình để bắt tay hợp tác đã trở thành một case study kinh điển trong ngoại giao công chúng và lịch sử hòa giải quốc tế.
Cập Nhật Lúc Tháng 7 29, 2026 by admin

