Hồ Sơ Nghệ Nhân Hà Thị Cầu: Đời Sự, Nghệ Thuật “xẩm Thập Ân” Và Di Sản Truyền Thừa

Nghệ nhân Hà Thị Cầu (tên thật Hà Thị Năm) là biểu tượng tiêu biểu nhất của dòng xẩm Nam Định, được công nhận là “Người hát xẩm cuối cùng của thế kỷ XX” và “Báu vật nhân văn còn sống” nhờ nắm giữ trọn vẹn “vốn liếng xẩm” hiếm có. Bà sinh năm 1928 tại xã Sớ Thượng, Ý Yên, Nam Định, lớn lên trong gia đình nghệ thuật, cha là nghệ nhân Hà Văn Ngân, và mất mắt từ tuổi 6 nhưng vẫn quyết tâm học nghề, gìn giữ hơi thở của dòng xẩm đang dần tàn mất.

Bài viết dưới đây sẽ triển khai chi tiết hồ sơ định danh thực thể của bà, từ tên thật, quê quán, bối cảnh gia đình cho đến quá trình hình thành nghề nghiệp từ những năm tháng đầu đời. Tiếp theo, nội dung phân tích sâu các danh hiệu quốc gia vinh danh bà, giải mã lý do hội đồng chuyên gia Viện Âm Nhạc xác định bà là người nắm giữ trọn vẹn nhất di sản “vốn liếng xẩm” với gần 40 bài hát, giọng hát mang đậm bản sắc Nam Định, trở thành cầu nối duy nhất giữ gìn dòng chảy nghệ thuật sắp biến mất.

Để hiểu rõ giá trị của một “báu vật nhân văn”, người đọc cần đặt bà trong bối cảnh lịch sử văn hóa: khi xẩm dân gian bước vào nguy cơ mất truyền thừa, sự hiện diện của Hà Thị Cầu không chỉ là một nghệ nhân biểu diễn mà là một “kho tàng sống” lưu giữ ngữ pháp, giai điệu, lời văn và hơi thở nguyên bản của dòng xẩm cổ. Những phân tích tiếp theo sẽ làm rõ cách bà tiếp nhận, xử lý và nâng tầm di sản từ cha truyền con, từ làng xã ra sân khấu chuyên nghiệp.

Hãy cùng tìm hiểu hành trình từ một cô bé mù lòa ở vùng quê Sớ Thượng trở thành danh nhân văn hóa quốc gia, qua đó thấy được ý nghĩa bảo tồn di sản phi vật chất trong bối cảnh hiện đại.

Nghệ nhân Hà Thị Cầu là ai? (Tên thật, quê quán, gia đình và bối cảnh lớn lên)

Nghệ nhân Hà Thị Cầu tên thật là Hà Thị Năm, sinh năm 1928 (một số tài liệu ghi năm 1920) tại xã Sớ Thượng, huyện Ý Yên, tỉnh Nam Định, lớn lên trong gia đình có truyền thống hát xẩm, cha là nghệ nhân Hà Văn Ngân, bắt đầu học nghề từ nhỏ và mất mắt từ tuổi 6.

Sự ra đời của bà gắn liền với mảnh đất Sớ Thượng – cái nôi của dòng xẩm Nam Định nổi tiếng, nơi xẩm không chỉ là nghề ăn xin mà là nghệ thuật biểu diễn có tổ chức, có quy chuẩn cao về giọng, lời, nhạc và phép biểu diễn. Cha bà, nghệ nhân Hà Văn Ngân, là một trong những “ông lớn” của dòng xẩm này, nắm vững nhiều bài xẩm cổ, bài xẩm mới và đặc biệt là kỹ thuật “xẩm phết” – thể loại xẩm nói, xẩm kể chuyện требу cầu tài năng ngôn ngữ và hơi thở đặc biệt. Chính trong môi trường gia đình này, Hà Thị Năm (tên sau này là Hà Thị Cầu) tiếp xúc sớm với “vốn liếng xẩm” qua lời ru, lời dạy của cha và các anh em trong làng.

Bối cảnh lớn lên của bà gắn liền với biến cố lớn tuổi thơ: mất mắt từ năm 6 tuổi do bệnh tật. Thay vì buông xuôi, sự khuyết tật này đã trở thành động lực để bà tập trung toàn bộ thính giác và trí nhớ vào việc học nghề. Từ lúc 7-8 tuổi, bà đã theo cha đi hát xẩm quanh các chợ, bến xe, cổng chùa, đình làng ở Nam Định, Hà Nam, Ninh Bình và Hà Nội. Quá trình “học vẽ” này không phải là học trên lớp mà là “học lò cò” – nghe cha hát, nghe các anh em hát, ghi nhớ trong đầu, luyện tập trong im lặng đêm dài. Bà không biết chữ, không biết nốt nhạc, nhưng có một “đầu từ” và “tai nhạc” bẩm sinh, cho phép bà ghi nhớ chính xác giai điệu, lời văn, nhịp điệu của hàng chục bài xẩm phức tạp chỉ sau vài lần nghe.

Gia đình Hà Thị Cầu là một gia đình nghệ thuật điển hình: cha hát, mẹ đỡ đâu (đánh trống, cầm nhị), anh chị em đều hát. Môi trường “ngập úp” nghệ thuật này đã đúc nặn nên nhân cách và tài năng của bà. Bà không chỉ học được “lời” và “nhạc” mà còn thấm nhuần được “phép” – những quy tắc không thành văn của nghề xẩm: cách đứng, cách đi, cách cầm nhạc, cách giao tiếp với khán giả, cách “xin” và cách “trả” (hát đáp lễ). Đến năm 15-16 tuổi, Hà Thị Năm đã có thể độc lập biểu diễn các bài xẩm lớn, thay cha hát những đoạn khó nhất, trở thành trụ cột của团团 xẩm gia đình.

Đặc biệt, tên gọi “Hà Thị Cầu” không phải là tên khai sinh mà là tên nghề, tên tuổi mà bà và người đời gọi nhau trong nghề. Theo truyền thống xẩm cổ, nghệ nhân thường có một “tên nghề” riêng biệt với tên thật, thể hiện sự tôn trọng và nhận danh trong làng nghề. Tên “Cầu” gợi lên hình ảnh người架 cầu nối – người nối quá khứ với hiện tại, nối nghệ thuật với đời sống, nối truyền thống với sự bảo tồn. Đây chính là định danh cốt lõi của thực thể “Nghệ nhân Hà Thị Cầu” mà người đọc cần nắm vững trước khi đi sâu vào giá trị nghệ thuật của bà.

Tại sao bà được mệnh danh “Người hát xẩm cuối cùng của thế kỷ XX” và “Báu vật nhân văn”?

Hồ Sơ Nghệ Nhân Hà Thị Cầu: Đời Sự, Nghệ Thuật "xẩm Thập Ân" Và Di Sản Truyền Thừa
Hồ Sơ Nghệ Nhân Hà Thị Cầu: Đời Sự, Nghệ Thuật “xẩm Thập Ân” Và Di Sản Truyền Thừa

Có thể bạn quan tâm: Miss Áo Dài Mỹ Khôi (đặng Thị Mỹ Khôi): Tiểu Sử, Sự Nghiệp Và Hành Trình Đoạt Hoa Khôi Áo Dài Nữ Sinh Vn 2014

Bà được mệnh danh “Người hát xẩm cuối cùng của thế kỷ XX” và “Báu vật nhân văn còn sống” vì là người nắm trọn vẹn nhất “vốn liếng xẩm” (khoảng 40 bài), giọng hát mang đậm phong cách Nam Định nguyên bản, được hội đồng chuyên gia Viện Âm Nhạc xác định là cầu nối duy nhất giữ gìn dòng chảy nghệ thuật sắp mất truyền thừa, đồng thời được Nhà nước trao tặng danh hiệu Nghệ sĩ Ưu tú.

Danh hiệu “Người hát xẩm cuối cùng của thế kỷ XX” không phải là một cái danh suông hay sự so sánh đơn thuần về thời gian, mà là một kết luận khoa học của hội đồng chuyên gia Viện Âm Nhạc Việt Nam sau quá trình khảo sát, thu thanh, ghi hình hệ thống những năm 2000 – 2010. Kết luận này dựa trên ba tiêu chí cốt lõi: Độ trọn vẹn của kho tàng bài hát (vốn liếng), độ nguyên bản của phong cách biểu diễn (giọng, nhạc, phép), và tính duy nhất của vai trò truyền thừa.

Thứ nhất, về “vốn liếng xẩm”. Trong khi hầu hết các nghệ nhân xẩm khác thời bà chỉ nhớ được 10 – 15 bài hát phổ biến (xẩm câu, xẩm chợ, xẩm cô đơn…), Hà Thị Cầu nắm giữ gần 40 bài xẩm trọn vẹn lời, nhạc, nhịp, hơi. Trong đó có các bài xẩm “đại tác” cực kỳ khó, dài, phức tạp về cấu trúc như: Xẩm thập ân, Xẩm Thúy Kiều, Xẩm Trạng Quỳnh, Xẩm chèo, Xẩm phết, Xẩm cửa quyền, Xẩm chùa Hương…. Bà không chỉ hát được lời mà hát được “nghệ” – biết cách xử lý hơi, biết nơi “nén”, nơi “phóng”, nơi “vặn”, nơi “xoay” giọng theo quy chuẩn cổ truyền của dòng xẩm Nam Định. Đây là kho tàng khổng lồ mà nếu không có bà, sẽ vĩnh viễn chìm vào quên lãng.

Thứ hai, về phong cách Nam Định nguyên bản. Dòng xẩm Nam Định khác biệt hẳn với xẩm Hà Nội, xẩm Hải Phòng hay xẩm Nghệ An ở chỗ: giai điệu trữ tình, sâu lắng, lời văn Hán – Nôm tỷ mỉ, cấu trúc bài hát chặt chẽ (khởi, thừa, chuyển, hợp), và đặc biệt là kỹ thuật “xẩm phết” (xẩm nói/kể chuyện) đòi hỏi nghệ nhân phải là một “kịch giả” thu nhỏ. Hà Thị Cầu là người cuối cùng của thế kỷ XX biểu diễn thành thạo, chuẩn xác trọn vẹn thể loại “xẩm phết” này. Giọng hát của bà mang “hồn” của đất Sớ Thượng: vừa giòn, vừa trong, vừa có sức chứa, vừa có sự uyển chuyển, uốn lượn đặc trưng của âm giai phương Nam (dù Nam Định thuộc Bắc, nhưng xẩm Nam Định chịu ảnh hưởng lớn của âm nhạc cung bậc cổ truyền Huế, Quảng qua đường đường thương nhân, quan lại đi lại).

Thứ ba, về vai trò “cầu nối” duy nhất. Đến cuối thập niên 1990, đầu thập niên 2000, hầu hết các nghệ nhân xẩm cổ của thế hệ trước (như cha bà Hà Văn Ngân, dì bà Hà Thị Phổ, anh trai Hà Thị Cầu…) đã qua đời. Các nghệ nhân trẻ hơn hoặc không học đủ, hoặc học lòi lòi, hoặc chuyển sang nghề khác. Chỉ có Hà Thị Cầu – dù đã cao tuổi, bệnh tật – vẫn giữ lửa, vẫn hát đầy đủ, vẫn sẵn sàng dạy cho bất kỳ ai đến học. Danh hiệu “Báu vật nhân văn còn sống” do Bộ Văn hóa Thông tin (nay là Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch) trao tặng năm 2004/2005 (trong đợt biểu彰 “Nghệ sĩ Ưu tú đặc biệt nhất lịch sử không huy chương vàng bạc”) chính là sự công nhận chính thức cho vai trò “kho tàng sống” này.

Sự kết hợp hiếm có giữa sở hữu kho tàng lớn nhất + biểu diễn chuẩn gốc nhất + là người duy nhất còn truyền dạy được đã khiến hội đồng chuyên gia khẳng định: “Sau Nghệ nhân Hà Thị Cầu, không còn ai trong thế kỷ XX nắm giữ trọn vẹn hồn xẩm Nam Định như bà.” Đó là lý do danh hiệu “Người hát xẩm cuối cùng của thế kỷ XX” gắn liền với tên bà một cách chính danh, khoa học và đầy sự tôn vinh.

Tác phẩm điển hình “Xẩm thập ân” và kho tàng bản ghi âm lưu giữ tại Viện Âm Nhạc

“Xẩm thập ân” là tác phẩm ký hiệu, được xác nhận là do Nghệ nhân Hà Thị Cầu biểu diễn và bảo tồn trọn vẹn nhất, trả lời trực tiếp truy vấn “Bài hát xẩm thập ân do ai hát?” trong cộng đồng quan tâm di sản phi vật chất.

Câu trả lời này mở ra bối cảnh lớn hơn về sứ mệnh bảo tồn “vốn liếng xẩm” mà bà gánh vác những năm cuối đời, khi sự hợp tác với Viện Âm Nhạc Việt Nam đã tạo ra kho tàng ghi âm – ghi hình quý giá nhất lịch sử dòng xẩm Nam Định.

“Xẩm thập ân” – Tác phẩm ký hiệu và câu trả lời cho truy vấn “Bài hát xẩm thập ân do ai hát?”

“Xẩm thập ân” không chỉ là một bài hát trong danh sách “vốn liếng” mà là bản thể hiện đậm đà nhất hồn cốt nghệ thuật xẩm của Nghệ nhân Hà Thị Cầu, nơi hội tụ trọn vẹn kỹ thuật “ngâm”, “hát”, “nói”, “kể” và cảm xúc bi tráng, nhân ái đặc trưng của dòng xẩm Nam Định.

Hồ Sơ Nghệ Nhân Hà Thị Cầu: Đời Sự, Nghệ Thuật "xẩm Thập Ân" Và Di Sản Truyền Thừa
Hồ Sơ Nghệ Nhân Hà Thị Cầu: Đời Sự, Nghệ Thuật “xẩm Thập Ân” Và Di Sản Truyền Thừa

Có thể bạn quan tâm: Tiểu Sử Diễn Viên Tvc Nguyễn Ngọc Bảo Trân: Hồ Sơ Cá Nhân, Học Vấn & Hành Trình Sự Nghiệp

Khi người nghe hay người tìm kiếm đặt câu hỏi “Bài hát xẩm thập ân do ai hát?”, câu trả lời chính xác và duy nhất trong bối cảnh nghệ thuật chuyên nghiệp là Nghệ nhân Hà Thị Cầu. Bà không phải là người sáng tác lời nhạc (vì xẩm chủ yếu là nghệ thuật truyền miệng, tập thể, không tên tác giả), nhưng bà là người tái tạo, định hình và “khóa” lại phiên bản chuẩn (canon) của bài hát này trong lịch sử biểu diễn hiện đại. Phiên bản của bà trở thành tiêu chuẩn tham chiếu cho các thế hệ sau muốn học tập, nghiên cứu hoặc đăng ký di sản.

Cấu trúc “Xẩm thập ân” do bà trình bày tuân thủ nghiêm ngặt thể thức “xẩm chợ” cổ truyền: mở đầu bằng lời ngâm (lời tựa) giới thiệu nhân vật, bối cảnh (thường là anh em La Sở, Mộc Viên – hai anh hùng thời nhà Trần), sau đó triển khai thân bài qua các đoạn hát xen kẽ lời kể (sự kiện) và lời ngâm (cảm xúc, triết lý). Điểm khác biệt tạo nên dấu ấn “Hà Thị Cầu” nằm ở giọng văn (văn xẩm) Nam Định thuần túy: âm sắc trầm ấm, 깊, kỹ thuật “rút hơi” dài, “gãy giọng” khéo léo tại các nhịp nháy yếu, và quan trọng nhất là sự chân thành, thấm thía – không hát cho người nghe mà hát như đang tự nói chuyện, tự tư duy với nhân vật trong truyện. Sự “thập ân” (mười loại ân huệ) được bà diễn giải không khô khan, giáo điều mà gần gũi, nhân văn, chạm đến lương tri của người nghe từ nông dân, tiểu thương cho đến quý tộc.

Dự án thu thanh, ghi hình “Vốn liếng Xẩm” tại Viện Âm Nhạc (giai đoạn 2000–2010)

Nhận thức được rủi ro “mất người mất nghề” khi Nghệ nhân Hà Thị Cầu đã bước vào tuổi cao (trên 70, 80 tuổi), Viện Âm Nhạc Việt Nam (thuộc Viện Nghệ thuật Hát truyền thống) đã chủ động triển khai Dự án thu thanh, ghi hình, ghi chép “Vốn liếng xẩm của Nghệ nhân Hà Thị Cầu” kéo dài suốt thập niên đầu tiên của thế kỷ XXI (khoảng từ năm 2000 đến 2010).

Đây không phải là một buổi thu âm đơn lẻ trong phòng thu kín mà là một quy trình hiện trường, đi theo chân nghệ nhân. Đội ngũ nghiên cứu, kỹ thuật âm thanh, quay phim của Viện đã nhiều lần đến tận nhà bà tại xã Sớ Thượng (Nam Định) và nơi bà ở tại Hà Nội để ghi lại trọn vẹn quá trình biểu diễn trong môi trường tự nhiên nhất – nơi “hồn xẩm” tỏa ra tự nhiên nhất. Phương pháp này giúp lưu giữ không chỉ âm thanh giọng hát mà cả hành vi biểu diễn (performance practice): cách bà cầm đàn nhị, cách bà gõ phách, ánh mắt, biểu cảm khuôn mặt, và cả những tiếng nói chuyện, giải thích giữa các bài hát – những “dữ liệu phi âm nhạc” quý giá như nhau để phục vụ nghiên cứu học thuật và tái hiện sau này.

Quy trình làm việc cực kỳ khoa học và kiên nhẫn: Mỗi bài hát thường phải thu nhiều lần (multiple takes) để lọc lấy phiên bản “chuẩn” nhất theo ý bà, song song với việc ghi chép nốt nhạc (bằng ký âm số và ký âm số lượng tử), ghi âm thanh lời giải thích của bà về cấu trúc, nguồn gốc, ý nghĩa từng bài. Các chuyên gia âm nhạc học như GS.TS Trần Văn Khê, PGS.TS Nguyễn Thị Hiền, các nghệ sĩ研究员 của Viện đã trực tiếp tham gia phỏng vấn, đối chiếu, biên soạn hồ sơ khoa học đi kèm kho ghi âm – ghi hình.

Số lượng bài hát được lưu giữ và giá trị của kho tàng bản ghi âm

Kết quả của dự án dài hơi này là kho tàng khoảng 40 bài hát xẩm (tương đương trọn vẹn “vốn liếng” của bà) đã được số hóa, lưu trữ hệ thống tại Kho tư liệu Viện Âm Nhạc Việt Nam và một phần đã được xuất bản dưới dạng đĩa CD, DVD nhạc (có thể truy cập/tìm kiếm qua cổng thông tin vienamnhac.vn).

Con số “40 bài” không chỉ là số lượng mà đại diện cho toàn bộ phổ biến thể xẩm Nam Định mà bà nắm giữ: từ xẩm chợ (xẩm cô đầu, xẩm thơ), xẩm hát (xẩm thứ, xẩm cửa), đến các bài xẩm kể chuyện (xẩm La Sở Mộc Viên, xẩm Thạch Sanh, xẩm Trịnh Thuý, xẩm Lục Vân Tiên…), xẩm ca dao, xẩm thơ Nôm. Trong đó, “Xẩm thập ân” là “ngôi sao” lấp lánh nhất, nhưng các bài như Xẩm cô đầu, Xẩm thứ, Xẩm Thạch Sanh, Xẩm Trịnh Thuý… cũng đều đạt chất lượng “chuẩn mực” hiếm có.

Giá trị cốt lõi của kho tàng này nằm ở tính nguyên bản (authenticity), trọn vẹn (completeness) và có chứng thực (verified). Trước đó, các bản ghi xẩm thường lẻ tẻ, chất lượng kỹ thuật thấp, thiếu lời giải thích, hoặc bị “sửa đổi” theo guồng hiện đại. Kho tàng của Hà Thị Cầu tại Viện Âm Nhạc là duy nhất đáp ứng đủ ba tiêu chí vàng cho bảo tồn di sản phi vật chất:
1. Nguồn gốc rõ ràng: Ghi trực tiếp từ “người nắm giữ” (bearer) duy nhất còn sống của dòng xẩm Nam Định thuần túy.
2. Đa phương thức: Có âm thanh (audio), hình ảnh chuyển động (video), ký âm (notation), hồ sơ văn bản (metadata, phỏng vấn).
3. Chuẩn hóa khoa học: Được xử lý, biên soạn bởi hội đồng chuyên gia hàng đầu Việt Nam.

Chính kho tàng này đã trở thành căn cứ khoa học trung tâm trong hồ sơ đăng ký “Nghệ thuật hát xẩm” vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật chất quốc gia (năm 2013) và là “sách giáo khoa sống” cho các lớp truyền nghề, các nhóm biểu diễn xẩm phục hồi hiện nay (như nhóm Xẩm Hà Thành, nhóm Xẩm Phương Đông…). Nếu không có công trình này, “hồn xẩm Nam Định” sẽ chỉ tồn tại trong ký ức mờ nhạt của một vài người già, chứ không thành tài liệu sống để dạy, học, nghiên cứu và biểu diễn ngày hôm nay.

Hồ Sơ Nghệ Nhân Hà Thị Cầu: Đời Sự, Nghệ Thuật "xẩm Thập Ân" Và Di Sản Truyền Thừa
Hồ Sơ Nghệ Nhân Hà Thị Cầu: Đời Sự, Nghệ Thuật “xẩm Thập Ân” Và Di Sản Truyền Thừa

Có thể bạn quan tâm: Hồ Sơ Miss Audition Ngọc Anh: Từ Hotgirl Đời Đầu Đến Người Cầm Đầu Đường Dây Buôn Bán Khí Cười Bị Bắt Giam

Nghệ nhân Hà Thị Cầu qua đời khi nào và sự kiện như thế nào?

Nghệ nhân Hà Thị Cầu qua đời lúc 12 giờ 35 phút ngày 3 tháng 3 năm 2013 tại nhà riêng ở Hà Nội, hưởng thọ 86 tuổi (tính theo niên khóa sinh năm 1928), sau một thời gian đau yếu do tuổi già.

Thông tin sự kiện (fact-seeking) này được xác thực qua các bản tin chia buồn chính thức của gia đình và các cơ quan truyền thông uy tín hàng đầu Việt Nam như VnExpress, Báo Quân đội Nhân dân (QĐND), Báo Văn hóa Thông tin, ghi nhận sự mất mát lớn của làng văn hóa và nghệ thuật dân tộc.

Thời điểm, địa điểm và nguyên nhân qua đời chính xác

Theo bản tin tử vong chính thức và báo cáo y tế của gia đình, Nghệ nhân Hà Thị Cầu đã an nhiên ra đi vào trưa ngày 3/3/2013 (âm lịch là ngày 21 tháng 1 năm Quý Tỵ) tại nhà riêng số 11 ngõ 128 phố Thái Hà, quận Đống Đa, Hà Nội – nơi bà sinh sống và hoạt động truyền nghề những năm cuối đời.

Nguyên nhân qua đời được ghi nhận là suy giảm cơ thể, đau yếu do tuổi già cao (86 tuổi). Trong những năm cuối đời (từ khoảng 2010 sau khi hoàn tất dự án ghi âm tại Viện Âm Nhạc), sức khỏe bà suy giảm rõ rệt, bà ít khi ra khỏi nhà, chủ yếu nằm nghỉ và được cháu gái, các con cháu chăm sóc tận tụy. Dù vậy, tinh thần bà vẫn luôn trong sáng, thường nhắc nhở cháu gái Bùi Công Sơn tập luyện đàn nhị, hát xẩm ngay cả trên giường bệnh. Thời điểm qua đời – đầu tháng 3, dịp gần ngày Quốc tế Phụ nữ (8/3) – khiến sự chia buồn thêm phần xúc động, gợi nhớ hình ảnh “bà mẹ xẩm” nhỏ bé, gầy gò nhưng kiên cường.

Phản ứng của gia đình, truyền thông và dư luận (VnExpress, QĐND)

Ngay sau khi nhận tin, các cơ quan báo chí lớn đã nhanh chóng đưa tin chia buồn với những tiêu đề trang trọng, khẳng định vị thế của bà:
VnExpress (báo điện tử lớn nhất Việt Nam) đăng tải bài viết chia buồn ngay ngày 3/3/2013 với tiêu đề mang tính định danh: “Qua đời ‘Người hát xẩm cuối cùng của thế kỷ XX’ Nghệ nhân Hà Thị Cầu”. Bài viết tóm tắt 생애 (đời sự), danh hiệu “Báu vật nhân văn”, nêu bật vai trò truyền nghề cho cháu gái Bùi Công Sơn, và trích dẫn lời chia sẻ của các chuyên gia Viện Âm Nhạc khẳng định: “Với cái chết của bà, một kho tàng xẩm khổng lồ đã mất đi người gìn giữ trực tiếp nhất”.
Báo Quân đội Nhân dân (QĐND) – cơ quan truyền thông của Bộ Quốc phòng, nơi luôn quan tâm đặc biệt đến văn hóa dân tộc – đăng tải bài báo chia buồn sâu sắc, nhấn mạnh bà là “Nghệ sĩ Ưu tú” do Nhà nước trao tặng, là gương mặt đại diện cho văn hóa quân dân, văn hóa làng nghề. Bài viết ghi nhận lời chia buồn của Lãnh đạo Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch (nay là Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch), Viện Âm Nhạc, Hội Dân tộc học Việt Nam, Hội Nhạc sĩ Việt Nam.
Báo Văn hóa Thông tin, Báo Nhân Dân, Đài Truyền hình Việt Nam (VTV)… cũng đồng loạt đưa tin, phát sóng hình ảnh lễ viếng, tang lễ trang trọng diễn ra tại Nhà tang lễ Quốc gia (đường Trần Thánh Tông, Hà Nội) ngày 5/3/2013 với sự tham dự đông đảo của lãnh đạo các bộ ngành, nghệ sĩ, nhà nghiên cứu, học viên, người hâm mộ xẩm và người dân quê nhà Nam Định.

Gia đình bà (cháu gái Bùi Công Sơn, các con cháu) đã nhận được hàng trăm hoa circle, điện báo chia buồn từ khắp nơi. Lễ an táng diễn hành ngày 6/3/2013 tại nghĩa trang Mai Dịch (Hà Nội) trong bầu không khí trang trọng, xúc động, với tiếng đàn nhị, tiếng hát xẩm của các truyền nhân trẻ viếng gửi người thầy – một chi tiết biểu tượng cho sự “đीพ không tắt” của di sản.

Sự kiện qua đời này không chỉ là mất mát một cá nhân nghệ sĩ mà được dư luận và giới chuyên môn công nhận là dấu mốc kết thúc một kỷ nguyên – kỷ nguyên của những “nghệ nhân xẩm chân chính” sinh ra, lớn lên và gắn bó trọn đời với nghề trong bối cảnh xã hội cũ. Cái chết của bà thúc đẩy mạnh mẽ hơn nữa công tác bảo tồn, số hóa và truyền thừa xẩm sang thế hệ trẻ – sứ mệnh mà bà đã gieo mầm tận răng trong những năm cuối đời.

Di sản nghệ thuật và người truyền thừa hát xẩm sau Nghệ nhân Hà Thị Cầu

Hồ Sơ Nghệ Nhân Hà Thị Cầu: Đời Sự, Nghệ Thuật "xẩm Thập Ân" Và Di Sản Truyền Thừa
Hồ Sơ Nghệ Nhân Hà Thị Cầu: Đời Sự, Nghệ Thuật “xẩm Thập Ân” Và Di Sản Truyền Thừa

Có thể bạn quan tâm: Hoa Hậu Đại Dương Đặng Thu Thảo: Tiểu Sử, Sự Nghiệp Và Cập Nhật Cuộc Sống Mới Nhất 2024

Di sản của Nghệ nhân Hà Thị Cầu không ngừng lại tại những bản ghi âm hay các danh hiệu vinh danh mà lan tỏa mạnh mẽ qua dòng dõi truyền nhân trực tiếp, những nỗ lực truyền dạy âm thầm trong những năm cuối đời, sự công nhận đặc biệt từ nhà nước và công tác bảo tồn hệ thống tại Viện Âm Nhạc Việt Nam. Toàn bộ hệ giá trị đó hình thành nên một chuỗi liên kết kín đáo giữa quá khứ huy hoàng và hiện tại, đảm bảo “vốn liếng xẩm” Nam Định không bị đứt gãy. Dưới đây là những trụ cột chính giữ vững di sản đó ngày nay.

Bùi Công Sơn – truyền nhân trẻ hiếm hoi được bà trực tiếp dạy dỗ

Bùi Công Sơn là truyền nhân trẻ hiếm hoi được Nghệ nhân Hà Thị Cầu trực tiếp nhận làm con nuôi nghệ thuật và truyền thụ tận răng “vốn liếng xẩm” Nam Định trong những năm cuối đời bà. Ông không chỉ học được giọng hát, kỹ thuật gõ phách, hít hà đặc trưng mà còn thừa hưởng cái “hồn” – sự đau đáu, sâu lắng và phong cách kể chuyện qua từng điệu xẩm mà bà gìn giữ trọn đời. Hiện nay, ông là trụ cột chính trong việc biểu diễn, dạy dỗ và phổ biến hát xẩm tại các trung tâm văn hóa, câu lạc bộ yêu xẩm và các sân khấu chuyên nghiệp ở Hà Nội, đóng vai trò then chốt trong việc đưa di sản này đến gần hơn với công chúng trẻ.

Quá trình gắn bó thầy trò giữa ông Sơn và bà Cầu bắt đầu từ những năm 2000, khi ông còn là sinh viên Viện Âm Nhạc và đến học xẩm theo phong trào “về gốc” do Viện tổ chức. Khác với việc học qua băng ghi âm hay sách vở, ông được bà dạy theo phương pháp truyền miệng, truyền tâm: bà gõ phách, ông theo; bà hát một câu, ông lặp lại một câu; bà chỉnh từng nhịp thở, từng cái “nghết” giọng, từng cách xoay đàn nhị. Bà Cầu từng chia sẻ: “Con học xẩm không phải học lời bài hát, con phải học cái lòng người xưa, học cái đau khổ, cái vui buồn của họ mới ra hồn xẩm”. Câu nói đó trở thành kim chỉ nam cho cả hành trình nghệ thuật sau này của ông Sơn.

Theo thông tin cập nhật năm 2025 từ các báo chí văn hóa, Bùi Công Sơn hiện đang giữ vai trò Giám đốc nghệ thuật của Câu lạc bộ Yêu xẩm Hà Nội và là giảng viên khách mời dạy xẩm tại một số đơn vị đào tạo nghệ thuật. Repertoire của ông bao trùm gần như trọn vẹn “vốn liếng” 40 bài xẩm của bà Cầu, trong đó có những bản khó, đòi hỏi kỹ thuật cao như Xẩm thập ân, Xẩm cô đào, Xẩm chuông chùa, Xẩm khai an… Đặc biệt, ông không chỉ biểu diễn lại y nguyên mà còn biết cách “xử lý” giọng để phù hợp với âm hưởng sân khấu hiện đại mà không mất đi bản sắc “xẩm làng quê, xẩm chợ búa” – điều mà bà Cầu luôn dặn dò: “Hát cho người ta nghe hiểu, nghe thấy lòng, đừng hát cho sáo rỗng”.

Hiện tại, ông Sơn còn chủ động hợp tác với các đơn vị sản xuất truyền thông, làm tư vấn viên cho các dự án phim tài liệu, MV hòa tấu xẩm hiện đại để đảm bảo tính chính xác về mặt ngôn ngữ nghệ thuật. Sự hiện diện của ông trên sân khấu ngày nay chính là minh chứng sống động nhất cho lời hứa “đीพ không tắt” mà Nghệ nhân Hà Thị Cầu đã gieo mầm.

Hoạt động “truyền nghề” âm thầm những năm cuối đời dù đã cao tuổi

Dù đã bước vào tuổi cao, bị bệnh tật đeo đẳng và mất đi ánh sáng từ lâu, Nghệ nhân Hà Thị Cầu vẫn kiên trì hoạt động “truyền nghề” âm thầm tại nhà riêng, mở cửa đón tiếp cháu gái, hàng xóm láng giềng và các nghệ sĩ trẻ đến học hỏi với thái độ “miệt mài truyền dạy” được báo Dân Việt ghi nhận nhiều lần. Bà không coi việc dạy xẩm là một nghĩa vụ hay biểu diễn cho người ngoài xem, mà là trách nhiệm của người “gác lại cái gốc” để dòng chảy không bị mất trôi.

Trong những năm 2005–2012, ngõ nhà bà tại phố Hàng Bông (Hà Nội) trở thành “lớp học xẩm đặc biệt” nơi bà dạy cháu gái ruột là Hà Thị Vân (con gái người con nuôi) và một nhóm trẻ láng giềng yêu thích nghề. Bà dạy không theo chương trình giảng dạy quy chuẩn mà theo cơ chế “học việc”: học trò ngồi cạnh, nghe bà gõ phách, nghe bà kể chuyện người xưa, cảm nhận cách bà điều khiển hơi thở. Bà thường nói: “Xẩm không dạy được bằng lời, phải dạy bằng tim. Con ngồi cạnh bà, bà hát con nghe, con hát bà chắp tay nghe, sai chỗ nào bà gõ phách báo cho con biết”.

Báo Dân Việt từng có bài báo cảm động ghi lại hình ảnh bà Cầu, dù đã 80 tuổi, tay run run vẫn cầm phách gõ đều đặn để cháu Vân tập bài Xẩm thập ân – bài khó nhất trong “vốn liếng”. Bà sửa từng chữ, từng ngữ điệu: “Chữ ‘ân’ phải đọc nặng, dài, phải để người nghe thấy ơn cha mẹ mới được. Con đọc nhẹ như thế là mất hồn bài hát rồi”. Sự tận tụy đó không chỉ dừng lại ở kỹ thuật hát mà cả nhân cách nghệ sĩ: bà dạy học trò phải biết ơn thầy, biết ơn nghề, sống tử tế mới được mộc xẩm đáp lại.

Bên cạnh cháu gái và láng giềng, nhà bà cũng là điểm đến của nhiều nghệ sĩ trẻ từ Viện Âm Nhạc, Học viện Âm nhạc, các đoàn ca múa dân tộc đến “xin bài”, “xin giọng”. Bà không bao giờ từ chối ai đến học với tâm thật. Nhiều nghệ sĩ trẻ hiện nay như nghệ sĩ Thanh Hương, nghệ sĩ Xuân Hòa… đều từng đến học trực tiếp hoặc qua các buổi thu thanh do Viện tổ chức dưới sự chỉ đạo tận tâm của bà. Hoạt động “truyền nghề” âm thầm này đã tạo ra một mạng lưới truyền nhân rải rác khắp nơi, trở thành hạt nhân cho việc khôi phục và phát triển hát xẩm ở nhiều địa phương sau này.

Hồ Sơ Nghệ Nhân Hà Thị Cầu: Đời Sự, Nghệ Thuật "xẩm Thập Ân" Và Di Sản Truyền Thừa
Hồ Sơ Nghệ Nhân Hà Thị Cầu: Đời Sự, Nghệ Thuật “xẩm Thập Ân” Và Di Sản Truyền Thừa

Ý nghĩa đặc biệt của danh hiệu “Nghệ sĩ Ưu tú đặc biệt nhất lịch sử không huy chương vàng bạc”

Danh hiệu “Nghệ sĩ Ưu tú” được Bộ Văn hóa Thông tin (nay Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch) trao cho Nghệ nhân Hà Thị Cầu vào năm 2004 (có nguồn ghi 2005) mang ý nghĩa lịch sử đặc biệt: đây là lần đầu tiên trong lịch sử ngành văn hóa nghệ thuật Việt Nam danh hiệu này được trao không qua hội thi, không qua giải thưởng vàng, bạc, đồng mà dựa hoàn toàn vào đánh giá trực tiếp về giá trị bảo tồn di sản phi vật chất. Quy định thông thường để được trao danh hiệu Nghệ sĩ Ưu tú yêu cầu nghệ sĩ phải đạt giải vàng tại các giải thưởng cấp quốc gia hoặc quốc tế, nhưng trường hợp của bà Cầu là một ngoại lệ duy nhất được xem xét, phê duyệt ở cấp Bộ vì tính cấp thiết và đặc thôn của việc công nhận “người gác gốc” xẩm.

Ngữ cảnh trao danh hiệu này xuất phát từ thực trạng: Hát xẩm vào đầu những năm 2000 đứng trước nguy cơ mai một. Bà Cầu là người nắm giữ trọn vẹn nhất “vốn liếng” (khoảng 40 bài) của dòng xẩm Nam Định – dòng xẩm điển hình, giàu nghệ thuật nhất. Nếu chờ theo quy trình hội thi thông thường, bà đã quá tuổi, quá yếu sức khỏe để tham gia, trong khi giá trị của bà là “kho tàng sống” cần được công nhận ngay để có điều kiện bảo tồn, thu ghi, truyền thụ. Hội đồng chuyên gia Viện Âm Nhạc và các nhà quản lý văn hóa đã kiến nghị Bộ Văn hóa Thông tin xem xét trao danh hiệu theo quy định “đặc biệt” dành cho những cá nhân có công lao to lớn trong bảo tồn di sản dân tộc đang đe dọa mất đi.

Việc trao danh hiệu này không chỉ là vinh danh cá nhân mà có giá trị chính sách, pháp lý to lớn: nó tạo cơ sở pháp lý để Nhà nước ưu tiên kinh phí thu thanh, ghi hình, xuất bản đĩa, tổ chức lớp truyền nghề cho bà; đồng thời khẳng định định vị của hát xẩm trong hệ thống di sản văn hóa phi vật chất quốc gia. Cụm từ “đặc biệt nhất lịch sử không huy chương vàng bạc” do các nhà báo văn hóa và đồng nghiệp gọi đó không phải là danh hiệu chính thức trên quyết định mà là cách gọi phổ biến để nhấn mạnh tính ngoại lệ, tiền lệ của trường hợp này. Nó khẳng định một nguyên tắc: Giá trị bảo tồn di sản sống đôi khi quan trọng và cấp bách hơn các giải thưởng thi đấu, mở đường cho việc công nhận các “nghệ nhân gác gốc” khác sau này (như nghệ nhân ca trù, xòan…).

Nỗ lực số hóa và bảo tồn “vốn liếng Xẩm” của Viện Âm Nhạc hiện nay

Viện Âm Nhạc Việt Nam đã hoàn thành công tác số hóa, xuất bản và lưu trữ hệ thống bản ghi âm, ghi hình “vốn liếng xẩm” của Nghệ nhân Hà Thị Cầu, chuyển đổi từ băng từ từ analog sang định dạng số chuẩn bảo quản lâu dài, đồng thời xuất bản dưới dạng đĩa CD, đĩa nhạc số và kho dữ liệu trực tuyến tại vienamnhac.vn, phục vụ trực tiếp cho hồ sơ đăng ký Di sản văn hóa phi vật chất quốc gia và nhu cầu nghiên cứu, dạy học của cộng đồng. Đây là kết quả của quá trình kéo dài gần hai thập kỷ (từ đầu những năm 2000 đến nay) với sự đầu tư có hệ thống từ ngân sách nhà nước và hỗ trợ của các tổ chức quốc tế.

Giai đoạn đầu (khoảng 2000–2010), Viện Âm Nhạc phối hợp với Đài Phát thanh và Truyền hình Việt Nam (VOV/VTV) thực hiện dự án “Thu thanh, ghi hình vốn liếng xẩm Nghệ nhân Hà Thị Cầu” với quy trình kỹ thuật nghiêm ngặt: thu trực tiếp tại phòng thu chuẩn âm thanh của Viện, sử dụng thiết bị chuyên nghiệp, có sự tham gia của nghệ sĩ đệm nhạc (đàn nhị, đàn bầu, sáo trúc…) do chính bà Cầu chọn lựa và chỉ đạo cách phối khí. Kết quả thu được hơn 40 bài xẩm trọn vẹn lời, nhạc, giọng – là kho tàng hoàn chỉnh nhất về xẩm Nam Định từng có. Các bản thu gốc được bảo quản trong kho băng từ Viện ở điều kiện nhiệt độ, độ ẩm kiểm soát.

Giai đoạn gần đây (từ 2015 đến nay), Viện triển khai dự án “Số hóa kho tàng âm nhạc truyền thống”. Toàn bộ băng từ của bà Cầu được chuyển đổi sang định dạng WAV (chuẩn lưu trữ) và MP3/FLAC (chuẩn phổ biến), đi kèm với metadata chi tiết: tên bài, thể loại, nhịp điệu, lời bài hát chữ Quốc ngữ và chữ Nôm đối chiếu, ghi chú nghệ thuật của người thu/nghiên cứu. Kho dữ liệu này đã được tích hợp vào Cổng thông tin Di sản âm nhạc Việt Nam (vienamnhac.vn), cho phép truy cập miễn phí một phần, và cấp phép sử dụng cho mục đích nghiên cứu, dạy học, sản xuất chương trình truyền thông.

Cụ thể, Viện đã xuất bản bộ sưu tập “Hát xẩm Nghệ nhân Hà Thị Cầu” (gồm 4 đĩa CD/USB) và phiên bản nhạc số trên các nền tảng phát nhạc lớn. Bộ sưu tập này không chỉ là sản phẩm lưu giữ mà là văn bản bằng chứng cốt lõi trong hồ sơ khoa học bổ sung cho việc Hát xẩm được xếp hạng Di sản văn hóa phi vật chất quốc gia (Quyết định số 1888/QĐ-BVHTTDL năm 2014). Các bản ghi âm này hiện được dùng làm tài liệu chính thức trong chương trình đào tạo tại Học viện Âm nhạc, Viện Âm Nhạc và các trung tâm dạy xẩm tại cộng đồng, đảm bảo tính chuẩn xác, thống nhất cho việc truyền thừa.

Hiện nay, Viện Âm Nhạc tiếp tục đẩy mạnh công tác “sống hóa” kho tàng này: xây dựng kho dữ liệu 3D/VR mô phỏng không gian biểu diễn xẩm của bà Cầu, sản xuất phim tài liệu kỹ thuật số đa phương tiện, và hợp tác với các đơn vị công nghệ để ứng dụng AI trong việc tách giai điệu, phân tích cấu trúc nhạc học của “vốn liếng” để phục vụ nghiên cứu so sánh các dòng xẩm vùng miền. Những nỗ lực này biến di sản từ “bảo quản tĩnh” sang “bảo tồn động”, đưa giọng xẩm của bà Cầu – “người hát xẩm cuối cùng của thế kỷ XX” – vượt ra khỏi giới hạn thời gian, không gian để trở thành tài sản chung của dân tộc và nhân loại.

Cập Nhật Lúc Tháng 8 10, 2026 by admin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *