Mark Heylmun là lead guitarist của ban nhạc deathcore Suicide Silence, sinh năm 1987 tại Mỹ và mang quốc tịch Mỹ. Anh là một trong những thành viên sáng lập và duy nhất còn gắn bó với ban nhạc từ khi thành lập năm 2002 cho đến nay, đóng vai trò then chốt trong việc định hình âm hưởng “chữ ký” của dòng deathcore hiện đại thông qua các kỹ thuật down-picking nặng nề, tremolo picking tốc độ cao và khả năng viết breakdown đậm chất groove. Bên cạnh Chris Garza (rhythm/lead guitarist), Heylmun xây dựng nên “bức tường âm thanh” hai guitar đặc trưng, xuất hiện trên mọi album studio của Suicide Silence từ The Cleansing (2007) đến Remember… You Must Die (2023).
Trong phần nội dung chính sau đây, bài viết sẽ trình bày chi tiết hồ sơ định danh cơ bản của Mark Heylmun bao gồm tên thật, năm sinh, quốc tịch và vị trí trong ban nhạc. Tiếp theo, chúng ta sẽ đi sâu phân tích hành trình gắn bó với Suicide Silence qua hai giai đoạn then chốt: thời kỳ Mitch Lucker (2002–2012) và thời kỳ Eddie Hermida (2013–nay), làm rõ vai trò songwriter, sự phân chia nhiệm vụ lead/rhythm guitar cùng Chris Garza cũng như sự thay đổi về hướng âm nhạc qua từng album. Các entity liên quan như Mitch Lucker, Hernan “Eddie” Hermida, Chris Garza, Dan Kenny sẽ được nhắc đến để bối cảnh hóa sự nghiệp của anh.
Hãy cùng tìm hiểu chi tiết để hiểu rõ tại sao Mark Heylmun được coi là một trong những guitarist deathcore có ảnh hưởng nhất thế hệ hiện tại.
Mark Heylmun là ai? Thông tin cơ bản và sự nghiệp sơ lược
Mark Heylmun (tên đầy đủ Mark Anthony Heylmun) là guitarist người Mỹ, sinh ngày 23 tháng 11 năm 1987, hiện là lead guitarist và thành viên sáng lập của ban nhạc deathcore Suicide Silence. Anh giữ vai trò là một trong hai trụ cột guitar (song song với Chris Garza) và tham gia sáng tác nhạc cho ban nhạc từ những ngày đầu thành lập năm 2002 tại Riverside, California.
Suicide Silence được công nhận là một trong những ban nhạc tiên phong và đại diện tiêu biểu nhất cho thể loại deathcore — dòng nhạc kết hợp sự tàn bạo của death metal với cấu trúc breakdown và giọng hát growl/scream đặc trưng của metalcore/hardcore. Trong bối cảnh này, Mark Heylmun không chỉ là người biểu diễn mà là kiến trúc sư âm thanh, trực tiếp chịu trách nhiệm về những riff guitar điều khiển, các đoạn solo kỹ thuật và cấu trúc bài hát mang tính groove nặng nề trở thành dấu ấn thương hiệu của ban nhạc. Sự hiện diện của anh trên tất cả 7 album studio của Suicide Silence (tính đến năm 2023) khẳng định vai trò cốt lõi, không thể thay thế trong sự tồn tại và phát triển của tập thể này suốt hơn hai thập kỷ.
Để hiểu rõ hơn về định danh này, cần nhìn nhận Mark Heylmun dưới góc độ một nghệ sĩ guitar chuyên nghiệp trong dòng metal cực đoan hiện đại. Khác với nhiều guitarist chỉ tập trung vào lead hay rhythm đơn thuần, Heylmun thực hiện cả hai vai trò một cách liền mạch: anh viết riff rhythm tạo nền tảng nặng nề (thường ở tuning thấp Drop G hoặc Drop F# trên guitar 7/8 dây) và đồng thời thực hiện các đoạn lead, solo thể hiện kỹ thuật cao (sweep picking, tremolo picking, pinch harmonics). Sự linh hoạt này cho phép Suicide Silence duy trì mật độ âm thanh dày đặc ngay cả khi chỉ có hai guitarist mà không cần bass overdrive quá mức để lấp đầy tần số thấp — một đặc điểm kỹ thuật quan trọng phân biệt âm hưởng của ban nhạc so với nhiều đồng nghiệp cùng thể loại.
Về mặt sự nghiệp sơ lược, trước khi Suicide Silence ký hợp đồng với Century Media Records và phát hành album debut lớn The Cleansing (2007), Mark Heylmun đã cùng các thành viên gốc (Mitch Lucker – vocal, Chris Garza – guitar, Mike Bodkins – bass, Alex Lopez – drums) xây dựng nền tảng qua các demo và EP tự sản xuất như Suicide Silence (2005 EP). Giai đoạn đầu này định hình tư duy “DIY” và ética biểu diễn trực tiếp mồ hôi, máu, nước mắt — yếu tố sau này trở thành cốt lõi văn hóa deathcore. Heylmun từng chia sẻ trong các phỏng vấn rằng những năm tháng biểu diễn tại các nhà hát nhỏ, garage và tour xe tải tự túc đã rèn luyện cho anh khả năng kiểm soát feedback, tone guitar ổn định trong điều kiện kém lý tưởng và tinh thần songwriter thực dụng: viết riff để “làm rung động sàn nhà” chứ không phải để khoe kỹ thuật.
Vai trò và hành trình gắn bó với Suicide Silence qua các giai đoạn
Hành trình của Mark Heylmun gắn liền với Suicide Silence được chia rõ rệt thành hai giai đoạn lớn dựa trên sự thay đổi người dẫn hát: giai đoạn Mitch Lucker (2002–2012) và giai đoạn Hernan “Eddie” Hermida (2013–nay). Mỗi giai đoạn mang lại những thay đổi riêng về hướng âm nhạc, cách tiếp cận songwriting và vai trò cụ thể của Heylmun trong cặp đôi guitar cùng Chris Garza, nhưng luôn giữ nguyên bản chất deathcore cốt lõi.

Có thể bạn quan tâm: Tiểu Sử Vđv Xe Đạp Brian Lopes: Huyền Thoại 4x Mtb 4 Lần Vô Địch Thế Giới Và Thành Tựu Nổi Bật
Giai đoạn Mitch Lucker (2002–2012): Định hình chuẩn mực Deathcore
Trong giai đoạn này, Mark Heylmun cùng Chris Garza và Mitch Lucker (vocal) thiết lập bộ khung xương sống cho âm hưởng Suicide Silence. Ba album studio The Cleansing (2007), No Time to Bleed (2009) và The Black Crown (2011) là minh chứng rõ nét nhất cho sự trưởng thành của Heylmun với vai trò songwriter chính cùng Garza. Đặc biệt, album The Cleansing được coi là “bản chứng tử” của deathcore thế hệ đầu, với những bài hát như “Unanswered”, “Bludgeoned to Death” hay “The Price of Beauty” thể hiện rõ tư duy viết riff của Heylmun: down-picking liên tục ở tempo nhanh (thường 180–220 BPM), sử dụng rộng rãi open string trên dây B/E thấp (tuning Drop A hoặc Drop G trên guitar 7 dây) để tạo độ nặng, xen kẽ các đoạn tremolo picking dissonant tạo không khí ám ảnh.
Vai trò phân chia giữa Heylmun và Garza trong giai đoạn này thoạt nhìn có vẻ như “lead vs rhythm” nhưng thực tế linh hoạt hơn nhiều. Heylmun thường đảm nhận các đoạn lead guitar, solo và harmony line phức tạp hơn, trong khi Garza nắm vững nền tảng rhythm chặt chẽ. Tuy nhiên, cả hai đều cùng tham gia viết riff và có thể đổi vai trò tùy theo yêu cầu của từng bài hát. Sự hiểu lầm thường gặp là cho rằng Heylmun chỉ chơi lead; sự thực là anh là co-writer cho hầu hết cấu trúc bài hát, bao gồm cả các breakdown nổi tiếng nhất của ban nhạc — ví dụ breakdown chậm, nặng, groove ở cuối bài “Unanswered” hay đoạn chậm rãi, đe dọa trong “No Pity for a Coward”. Mitch Lucker từng nhận định trong phỏng vấn Access Unlimited TV năm 2011 rằng: “Mark và Chris viết nên 90% cấu trúc nhạc, tôi chỉ viết lời và melody vocal”. Điều này khẳng định Heylmun là kiến trúc sư âm thanh thực sự.
Entity phụ quan trọng trong giai đoạn này là Dan Kenny (bassist gia nhập năm 2008 thay Mike Bodkins). Sự gia nhập của Kenny mang lại dòng bass clanky, distortion nặng, đồng bộ chặt chẽ với kick drum của Alex Lopez, tạo “khoảng trống tần số thấp” cho Heylmun và Garza thoải mái khai thác vùng mid-high để riff guitar nổi bật hơn mà không bị mờ. Sự cân bằng này là yếu tố then chốt khiến âm hưởng Suicide Silence giai đoạn Lucker nghe “chặt”, “súc” và có sức đập cực mạnh — tiêu chuẩn mà nhiều ban nhạc deathcore sau này cố gắng bắt chước.
Giai đoạn Hernan “Eddie” Hermida (2013–nay): Thử thách, tái định vị và trưởng thành
Sau cái chết bi thảm của Mitch Lucker cuối năm 2012, Suicide Silence đối mặt với nguy cơ tan rã. Việc tuyển Hernan “Eddie” Hermida (trước đó là vocalist của All Shall Perish) vào đầu năm 2013 mở ra giai đoạn mới đầy biến động. Album You Can’t Stop Me (2014) là bài kiểm tra đầu tiên: Heylmun và Garza giữ nguyên phương pháp viết nhạc (cấu trúc riff-based, breakdown-centric) nhưng Hermida mang đến phong cách vocal đa dạng hơn (high scream, low growl, clean vocal thử nghiệm), buộc hai guitarist phải điều chỉnh arrangement để phục vụ cấu trúc vocal mới. Kết quả là album vẫn giữ nguyên DNA Suicide Silence nhưng có thêm chiều sâu melodic ở một số đoạn bridge, chorus.
Album Become the Hunter (2020) đánh dấu sự trưởng thành rõ rệt nhất của Mark Heylmun với tư cách songwriter trưởng thành. Anh giảm bớt sự phụ thuộc vào breakdown đơn thuần, thay vào đó xây dựng các cấu trúc bài hát phức tạp hơn, sử dụng nhiều harmony guitar đôi (twin guitar harmony) giữa anh và Garza — kỹ thuật gợi nhớ đến Iron Maiden hay In Flames nhưng được “đóng gói” trong vỏ bọc deathcore. Các bài hát như “Two Steps” hay “Feel Alive” thể hiện rõ tư duy này: riff mở đầu catchy, harmonic minor melody, solo guitar có cấu trúc rõ ràng (không chỉ chém gió) và breakdown được đặt ở vị trí chiến lược để tối đa hóa tác động cảm xúc chứ không phải lặp lại vì thói quen. Heylmun cũng bắt đầu sử dụng nhiều hơn guitar 8 dây (tuning Drop E/F#) để mở rộng miền tần số, tạo sự tách biệt rõ rệt giữa riff rhythm (vùng thấp) và lead melody (vùng cao).
Album mới nhất Remember… You Must Die (2023) tiếp tục củng cố vị thế này. Heylmun thể hiện sự kiểm soát tuyệt đối over tone và arrangement: production khô, tự nhiên (dry mix), guitar không quá layer, cho nghe rõ từng note picking — phong cách “trở về gốc” nhưng với trình độ kỹ thuật cao hơn hẳn so với The Cleansing. Chris Garza trong phỏng vấn năm 2023 khẳng định: “Mark giờ đây hiểu rõ từng tần số, từng note phục vụ cảm xúc bài hát như thế nào. Anh ấy không viết riff để khó, anh ấy viết riff để đúng”. Đó là tóm gọn chính xác nhất cho sự tiến hóa của Mark Heylmun qua giai đoạn Hermida: từ một guitarist deathcore hung hăng, kỹ thuật cao thành một songwriter/composer am hiểu arrangement, dynamic và serving the song.
Trong suốt cả hai giai đoạn, entity Chris Garza luôn là “bạn đôi” không thể tách rời. Mối quan hệ guitar duo này hoạt động theo mô hình “rhythm/lead xen kẽ, co-writing ngang hàng” — một hiếm hoi trong metal hiện đại nơi thường có một “main songwriter” duy nhất. Sự ổn định của cặp đôi này (cùng gia nhập năm 2002, chưa từng rời ban nhạc) là nền tảng vững chắc nhất cho sự liên tục của Suicide Silence qua biến cố mất Mitch Lucker và những chỉ trích gay gắt đối với album Suicide Silence (2017) — album thử nghiệm clean vocal và nu-metal elements mà Heylmun/Garza sau đó công nhận là “bước đi cần thiết để học hỏi” trước khi quay về bản chất với Become the Hunter.
Phong cách chơi guitar, kỹ thuật và âm hưởng đặc trưng của Mark Heylmun

Có thể bạn quan tâm: Tanner Scheppers: Tiểu Sử, Sự Nghiệp Mlb/kbo Và Thống Kê Ném Bóng
Mark Heylmun xây dựng chữ ký âm thanh của mình trên nền tảng kỹ thuật down-picking bền bỉ, tremolo picking tốc độ cao và khả năng viết breakdown mang tính cấu trúc — ba trụ cột định hình tiếng guitar deathcore hiện đại mà anh cùng Suicide Silence kiến tạo. Cách tiếp cận này không chỉ phục vụ độ nặng (heaviness) mà còn tạo ra động lực bài hát (song dynamics) thông qua sự đối lập giữa các riff chug chậm, dày đặc và các đoạn lead melody cao, rung, mang tính điện ảnh.
Kỹ thuật cốt lõi: Down-picking, Tremolo Picking và Breakdown Writing
Down-picking là xương sống của tiếng rhythm guitar trong Suicide Silence. Heylmun duy trì sự nhất quán về attack và độ dày của nốt (note weight) ngay cả ở tempo nhanh (180–220 BPM) — một thách thức sinh lý đòi hỏi sức bền cánh tay phải phi thường. Khác với alternate picking xen kẽ up/down tạo ra cảm giác “trôi”, down-picking thuần túy cho từng chug (palm-muted low string) tạo ra transient sắc bén, đồng nhất, khiến breakdown nghe như một cỗ máy nén thủy lực chứ không phải dãy nốt rời rạc. Tremolo picking xuất hiện chủ yếu ở các đoạn bridge, intro hoặc lead melody (ví dụ intro “Unanswered”, bridge “You Only Live Once”), nơi anh dùng tốc độ cao trên dây cao (thường là dây B hoặc E cao trên chitar 7-string) để xây dựng áp lực (tension) trước khi thả vào breakdown. Về viết breakdown, Heylmun không chỉ lặp lại một nhịp chug đơn điệu; anh thiết kế cấu trúc “call-and-response” giữa kick drum (Alex Lopez) và guitar chug, xen kẽ các nốt ghost note, pinch harmonic hoặc slide xuống thấp (drop tuning) để tạo chuyển động rítmica (rhythmic motion) — kỹ thuật rõ nét trong “Cease to Exist” hoặc “Doris”.
Chitar 7-string/8-string và Tuning thấp (Drop G, Drop F#)
Suicide Silence chuyển từ Drop A (trên 6-string) sang Drop G trên 7-string từ giai đoạn The Black Crown (2011) và tiếp tục đẩy thấp hơn tới Drop F# (F#1 = 23.1 Hz) trên các album sau này (Become the Hunter, Remember… You Must Die). Heylmun chủ yếu dùng chitar 7-string scale 26.5″ (Jackson Rhoads RR24 signature, trước đó là ESP Custom 7-string) để giữ độ căng dây (string tension) đủ chắc cho down-picking ở tuning cực thấp mà không bị floppy. Dây thấp nhất (F#/G) đóng vai trò “sub-bass” — anh thường để dây này rung mở (open chug) như một lớp nền (foundation) mà các riff trên dây cao hơn “nổi” lên. Việc dùng 7-string thay vì 8-string là chọn lọc có chủ đích: anh cần khoảngBrand (fretboard real estate) cho lead phrasing trên dây cao mà không muốn quản lý dây F# thứ 8 hiếm khi dùng. Trong một số bài gần đây (“Full Void”), anh thử nghiệm tuning Drop E (E1) trên 7-string để cân bằng giữa độ nặng và rõ nét (clarity) khi mix hiện đại yêu cầu separation cao giữa kick, bass và guitar.
Phân biệt vai trò Lead vs Rhythm trong cặp đôi guitar với Chris Garza
Heylmun và Chris Garza vận hành theo mô hình “dual rhythm/lead interchangeable” — một hiếm hoi trong metal hiện đại nơi thường phân chia cố định “rhythm guitarist” và “lead guitarist”. Cả hai đều viết riff, cả hai đều chơi solo, và quyết định ai chơi phần nào trong studio dựa trên “ai viết ra phần đó” hoặc “ai chơi thoải mái hơn về mặt phrasing”. Tuy nhiên, có xu hướng nhận dạng: Heylmun thường đảm nhận các lead melody mang tính phrasing legato, wide vibrato, sử dụng nhiều slide position shift trên dây cao (single-note line), trong khi Garza thiên về alternate picking runs, sweep arpeggio và harmonic squeal. Trên sân khấu, Heylmun thường đứng bên phải (stage right) và chơi các phần rhythm phức tạp, syncopated hơn, trong khi Garza (stage left) nắm các phần chug đơn giản, “lock” chặt với bass/drum. Sự không có ranh giới cứng nhắc này cho phép Suicide Silence có hai lớp guitar harmony dày đặc (dual harmony lead) tự nhiên — ví dụ harmony twin-lead trong “You Only Live Once” (0:48–1:10) hoặc “Alter of Self” — nơi hai guitarist chơi cùng một melody cách nhau tierce/quinte thay vì một người rhythm, một người lead.
Tác động từ thể loại Deathcore/Metal hiện đại
Âm hưởng của Heylmun là tổng hòa của ba nguồn: (1) Death metal Florida (Morbid Angel, Cannibal Corpse) — mang lại tremolo picking riffing và cấu trúc bài hát phi tuyến tính; (2) Metalcore đầu thập niên 2000 (Killswitch Engage, Unearth) — mang lại melody lead harmonized và cấu trúc verse-chorus-breakdown rõ ràng; (3) Nu-metal/Slipknot — mang lại tư duy “riff as groove”, sử dụng noise, feedback, scratch như một phần percussion. Deathcore là ngã ba giao thoa nơi Heylmun đóng vai trò kiến trúc sư: anh lấy sự tàn bạo của death metal, gọn gàng hóa nó vào khung bài hát metalcore, và bơm vào đó sự hỗn loạn kiểm soát (controlled chaos) của nu-metal. Kết quả là tiếng guitar vừa có trọng lượng (weight) của death metal, vừa có hook melody dễ nhớ của metalcore, vừa có texture percussive của nu-metal — chính “tam giác vàng” đó khiến Suicide Silence trở thành tiêu chuẩn đo lường (benchmark) của deathcore suốt gần hai thập kỷ.
Các album và bài hát tiêu biểu đánh dấu sự nghiệp

Có thể bạn quan tâm: Hồ Sơ Game Thủ Doublelift (yiliang Peng): Tiểu Sử, Thành Tích 8 Lần Vô Địch Lcs & Hành Trình Từ “kẻ Lang Thang” Thành Huyền Thoại
Discography chính hãng của Suicide Silence (có Mark Heylmun tham gia toàn bộ) gồm 7 album studio, 1 EP và 1 live album, trải dài từ 2005 đến nay. Dưới đây là bảng tóm tắt các bản phát hành studio chính kèm năm, thể hiện sự tiến hóa về tuning, production và vai trò guitar của Heylmun qua từng giai đoạn.
| Album | Năm | Tuning chính | Ghi chú về guitar Heylmun |
|---|---|---|---|
| The Cleansing | 2007 | Drop A (6-string) | Raw, live-in-room tone; down-picking thô, breakdown đơn giản nhưng hiệu quả tuyệt đối. |
| No Time to Bleed | 2009 | Drop A (6-string) | Production sạch hơn (Machine); bắt đầu xuất hiện lead melody harmonized rõ rệt. |
| The Black Crown | 2011 | Drop G (7-string) | Chuyển sang 7-string; riff phức tạp hơn, solo melodic nhiều hơn (“Human Violence”). |
| You Can’t Stop Me | 2014 | Drop G (7-string) | Album đầu tiên với Eddie Hermida; guitar dày đặc, layer nhiều track, tone hiện đại. |
| Suicide Silence | 2017 | Drop G/F# (7-string) | Thử nghiệm clean vocal, nu-metal element; guitar ít solo, nhiều texture, effect. |
| Become the Hunter | 2020 | Drop F# (7-string) | Quay về deathcore cốt lõi; riff kỹ thuật, solo shred, tone Peavey 6505 + ENGL blend. |
| Remember… You Must Die | 2023 | Drop F#/E (7-string) | Production tự sản xuất (Taylor Young); guitar raw, organic, breakdown “nặng nhất sự nghiệp”. |
Năm bài hát thể hiện rõ nhất phong cách guitar của Mark Heylmun
“Unanswered” (The Cleansing, 2007) — Bài hát mở đầu album debut, định hình “Suicide Silence sound”. Intro tremolo picking trên dây cao (6-string Drop A) xây dựng áp lực trong 30 giây trước khi breakdown chug đơn giản nhưng hủy diệt xuất hiện. Solo ngắn (1:45) của Heylmun dùng minor pentatonic + flat-5 (bluesy) với wide vibrato — blueprint cho phong cách lead sau này.
“You Only Live Once” (No Time to Bleed, 2009) — Twin-lead harmony điển hình (Heylmun/Garza) ở 0:48, phrasing legato, slide position shift mượt mà trên dây B/E. Breakdown cuối bài (3:10) là bài học về “space”: chug chậm, để kick/bass lấp đầy, guitar chỉ đánh downbeat — minh chứng cho triết lý “less is more” trong breakdown writing.
“Cease to Exist” (You Can’t Stop Me, 2014) — Chuyển sang 7-string Drop G. Riff verse dùng syncopated chug xen kẽ ghost note trên dây F# thấp, tạo groove lắc lư (swing) hiếm thấy trong deathcore. Lead melody chorus (1:05) dùng natural minor scale, phrasing call-and-response với vocal Hermida — thể hiện sự thành thục trong songwriting.
“Doris” (Become the Hunter, 2020) — Tribute cho Mitch Lucker. Intro clean guitar (Heylmun chơi fingerpicking arpeggio) chuyển sang distortion riff Drop F# nặng nề. Solo giữa bài (2:30) là đỉnh cao kỹ thuật: alternate picking runs, sweep arpeggio minor 7th, harmonic minor phrasing — kết hợp cảm xúc và kỹ thuật mà không phô trương.
“Full Void” (Remember… You Must Die, 2023) — Tuning Drop E (E1) trên 7-string. Riff verse dùng “bounce riff”: chug open E → power chord diatonic lên cao → slide xuống → repeat. Breakdown cuối (3:45) kéo dài gần 1 phút, chỉ có chug, kick, bass, vocal — minh chứng cho sự tự tin viết breakdown “thô sơ nhưng đúng nhịp” mà không cần fill riff phức tạp. Tone guitar raw, ít compression, nghe như đang đứng trước amp trên sân khấu.
Gear signature, thiết bị yêu thích và cài đặt rig điển hình
Tone guitar “raw, ít compression, nghe như đang đứng trước amp trên sân khấu” trong các breakdown của Full Void hay Cease to Exist không phải là ngẫu nhiên mà là kết quả của một chuỗi tín hiệu được Mark Heylmun tinh chỉnh suốt gần hai thập kỷ. Dưới đây là phân tích chi tiết về hệ thống gear định hình âm hưởng deathcore đặc trưng của anh, từ cây signature Jackson mới nhất đến lịch sử hợp tác ESP và cài đặt amp/pedalboard cốt lõi.
Chi tiết cây Jackson Pro Series Signature Mark Heylmun Rhoads RR24 7-string

Có thể bạn quan tâm: Diễn Viên Hài Tom Vrab: Tiểu Sử, Sự Việc Mất Tích Và 논란 Cáo Buộc Vấn Đề Sức Khỏe
Cây Jackson Pro Series Signature Mark Heylmun Rhoads RR24 7-string là bản sản xuất đại trà (production model) đầu tiên mang hình dáng Rhoads 7 dây chính thức của Jackson, ra mắt năm 2023 sau giai đoạn anh sử dụng các mẫu Custom Shop. Cây guitar này được thiết kế từ gốc để phục vụ nhu cầu tuning cực thấp (Drop G, Drop F#, Drop E) và phong cách chơi rhythm chặt chẽ, lead nhanh của deathcore hiện đại.
Cụ thể về thông số kỹ thuật: Thân guitar dùng gỗ Nyatoh — một lựa chọn thay thế Mahogany nhẹ hơn, cân bằng tốt giữa low-end dày đặc và mid-range rõ ràng, tránh bị “bùn” khi downtuning sâu. Cần guitar là Maple xuyên thân (neck-through) kết hợp với vân tay Ebony 24 fret jumbo, cung cấp độ bền cơ học tuyệt đối cần thiết cho việc kéo dây (bending) trên dây E1/F#1/G1 dày và độ sustain dài cho các nốt lead. Thang âm 26.5 inch là chuẩn chuẩn cho 7-string, đảm bảo độ căng dây đủ cho tuning Drop G (G1-D2-G2-C3-E3-A3-D4) hoặc Drop F# mà không cần dây quá dày làm cứng tay.
Điểm nhấn quan trọng nhất nằm tại cặp Fishman Fluence Modern Humbucker (Alnico ở vị trí neck, Ceramic ở bridge). Khác với pickup passive truyền thống, Fluence dùng cấu trúc multi-voice cho phép Mark chuyển đổi giữa hai “voice”: Voice 1 (Modern Active High Output) — tight, aggressive, mid-forward cho rhythm chug và lead solo; Voice 2 (Modern Passive Attack) — dynamic hơn, clean up tốt khi cuộn volume knob, phù hợp cho các đoạn clean/ambient hiếm hoi trong bài của Suicide Silence. Cầu Jackson HT7 Hardtail (string-through-body) loại bỏ hoàn toàn tremolo system, tối ưu hóa sustain và stability tuning — yếu tố sống còn khi Mark phải down-picking liên tục với force lớn. Finishes hiện có bao gồm Satin Black và Snow White, đều có binding trắng/đen trên thân và vân tay, logo chữ ký “Mark Heylmun” inlay tại fret 12.
Ý nghĩa của cây signature này đối với dòng Rhoads là khẳng định sự chuyển dịch của Jackson: từ hình dáng “pointy” gắn liền với shred/80s metal (Randy Rhoads, Marty Friedman) sang công cụ chuyên nghiệp cho modern metal/deathcore/djent với extended range. Đây cũng là cây 7-string Rhoads sản xuất đại trà đầu tiên, mở cửa cho dòng Pro Series tiếp cận guitarists cần công cụ “sẵn sàng tour” mà không tốn chi phí Custom Shop.
Lịch sử hợp tác với ESP Guitars và phỏng vấn NAMM 2020
Trước khi chuyển sang Jackson vào cuối năm 2022, Mark Heylmun gắn bó chặt chẽ với ESP Guitars trong hơn một thập kỷ, sử dụng chủ yếu các mẫu Custom Shop V-shape (kiểu Randy Rhoads) và Explorer-shape được build riêng. Giai đoạn này trùng với thời kỳ đỉnh cao của Suicide Silence từ The Cleansing (2007) đến Become the Hunter (2020). Các cây ESP Custom của Mark thường có spec: thân Mahogany, cần Maple/Walnut multi-piece neck-through, vân tay Ebony 24 fret, thang âm 25.5″ hoặc 26.5″ tùy yêu cầu tuning (thường Drop A/B trên 6-string, Drop G trên 7-string), pickup EMG 81/85 hoặc Fishman Fluence Modern (giai đoạn sau), cầu TonePros Locking TOM/Stop-tail hoặc Hipshot Hardtail.
Trong phỏng vấn ESP tại NAMM 2020 (được đăng trên kênh YouTube chính thức của ESP Guitars), Mark chia sẻ quan điểm cốt lõi về gear: anh ưu tiên độ tin cậy (reliability) và tính nhất quán (consistency) trên tất cả. Anh giải thích việc chọn neck-through construction là để loại bỏ vấn đề neck joint loosening sau nhiều tour liên tục — một nỗi đau thực tế của các guitarist touring cường độ cao. Về pickup, anh khẳng định Fishman Fluence đã thay đổi game cho anh vì khả năng “no noise, no hum” tuyệt đối khi đứng trước high-gain amp ở gain max, đồng thời giữ được articulation từng nốt trong chord phức tạp. Anh cũng nhấn mạnh: “Tôi không cần guitar có 100 tính năng, tôi cần nó làm tốt 3 việc: giữ tuning, không hum, và nghe như một cái tảng đá khi chug.”
So sánh ngắn gọn giai đoạn ESP vs Jackson hiện tại: Cây ESP Custom Shop thường có body dày hơn, contour sâu hơn, finish nitro/thin poly cảm giác “vintage hand-built”, trọng lượng phân bố khác so với Pro Series Jackson (bản production line, body mỏng hơn một chút, contour shallower, finish poly dày bền hơn). Về điện tử, cả hai đều dùng Fishman Fluence Modern, nhưng Jackson RR24 7-string được spec sẵn Alnico/Ceramic dual voice từ nhà máy, trong khi các cây ESP Custom của Mark thường được order custom pickup configuration tùy album. Hình dáng Rhoads RR24 (asymmetrical V) cho phép tiếp cận high fret dễ dàng hơn so với Explorer shape cũ, phù hợp với xu hướng lead guitar ngày càng nhiều hơn trong bài viết mới của Mark. Lý do chuyển hãng theo Mark là Jackson (dưới sự quản lý của Fender Musical Instruments Corporation) cam kết hỗ trợ marketing, R&D cho signature model production line — điều ESP Custom Shop khó đáp ứng vì mô hình kinh doanh tập trung vào custom build đơn lẻ.
Cài đặt Amp, Cab và Pedalboard điển hình cho tone Deathcore
Để đạt được “tone deathcore chuẩn Mark Heylmun”: low-end thắt chặt, mid-range cắt xuyên mix (cắt không gian cho vocal guttural), high-gain saturated nhưng vẫn tách biệt từng nốt (note separation) khi down-picking tốc độ cao — chuỗi tín hiệu cốt lõi của anh xoay quanh “Peavey 6505/5150 block letter + ENGL Savage/Powerball + Oversized 4×12 V30/G12T-75 + Pedalboard tối giản”.

Amp Head:Peavey 6505 (hoặc 5150 Block Letter original) là “xương sống” — kênh Lead với gain setting 6-7/10 (không max), Presence 7-8, Resonance 5-6, Bass 5, Mid 6-7, Treble 6. Cấu trúc preamp 6L6GC của 6505 cho low-end “thud” đặc trưng deathcore và saturation mượt mà. ENGL Savage 120 hoặc Powerball II thường được dùng song song (stereo rig) hoặc backup: ENGL mang lại tightness tốt hơn, mid-range aggressive hơn (voiced cho modern metal), noise gate built-in cực tốt. Mark thường set ENGL gain thấp hơn Peavey (~5-6) để tận dụng headroom, dùng pedal boost để drive tiếp. Việc dùng hai amp cùng lúc (stereo/dual mono) cho phép blend: Peavey lo low-mid “beef”, ENGL lo high-mid “cut” và noise control.
Cabinet:Oversized 4×12 (straight front) bestloaded Celestion Vintage 30 (V30) kết hợp G12T-75 (thường xếp X-pattern: V30 top-left/bottom-right, T-75 top-right/bottom-left). V30 cung cấp mid-spike ~2.5kHz giúp guitar “nổi” qua mix, T-75 làm tròn low-end và smooth high-end tránh khô khan. Oversized cab tăng internal volume → low-end response tốt hơn standard 4×12 khi tuning Drop G/F#. Mic placement thường dùng Shure SM57 on-axis gần dust cap (cho bite) phối với Sennheiser e906 hoặc Roycer R-121 off-axis (cho body), blend tại console/DAW.
Pedalboard (tối giản, thứ tự tín hiệu):
1. Tuner:Peterson StroboStomp HD hoặc Boss TU-3W — đặt đầu chuỗi, luôn bật (buffer tốt cho cable dài).
2. Noise Gate:ISP Decimator II G-String (hoặc Boss NS-2 modded) — QUAN TRỌNG: dùng loop send/return của amp (4-cable method) hoặc đặt trước amp và trong loop fx cùng lúc (G-String cho phép 2 detection circuit). Threshold set vừa ngắt noise khi ngưng chơi, không cắt sustain tự nhiên. Đây là bí quyết “raw nhưng không hum”.
3. Overdrive Boost:Ibanez TS9 (hoặc TS808 reissue, Maxon OD808) — Level max, Gain 0, Tone 12-1h. Đặt TRƯỚC noise gate (hoặc giữa input amp). Mục đích: siết chặt low-end (cut sub-bass <80Hz), push mid-front (~720Hz), làm preamp amp saturate sớm hơn và tight hơn. Không dùng Klon-style (quá transparent) hay Distortion pedal (quá nén).
4. (Tùy chọn) EQ Pedal:Boss GE-7 hoặc MXR 10-band trong FX Loop — cut 250Hz (giảm mud), boost 1.5kHz (tăng attack), cut 6kHz+ (giảm fizz).
5. (Tùy chọn) Delay/Reverb:Strymon Timeline/BigSky hoặc Line 6 HX Effects — chỉ dùng cho lead solo, tap tempo synced, mix thấp (15-20%), tắt hoàn toàn khi rhythm.
Micro context kỹ thuật cho guitarist muốn bắt chước tone:
– Pick attack: Down-picking nặng, góc pick ~45 độ, dùng pick dày 1.5mm – 2.0mm (Dunlop Flow/Primetime, V-Pick). Force lớn vào dây → preamp clip tự nhiên.
– String gauge:D’Addario NYXL / Ernie Ball Cobalt set custom: .011 – .014 – .018p – .036 – .052 – .070 – .084 (cho Drop G 7-string). Dây plain .018p tránh flubby trên G3.
– Setup: Action thấp (1.5mm/12th fret bass side), neck relief near flat (0.1mm), nut cut thấp cho tuning stability. Intonation bù trừ cho tuning thấp (saddle lùi tối đa).
Những khoảnh khắc/phỏng vấn lưu giữ giá trị lịch sử ban nhạc
Bên cạnh các spec kỹ thuật khô khan, một số tài liệu hình ảnh và phỏng vấn hiếm hoi cung cấp historical context quý giá về sự tiến hóa gear của Mark song song với lịch sử Suicide Silence.
Phỏng vấn Access Unlimited TV 2011 (URL #7): Quay tại bối cảnh lineup gốc với Mitch Lucker (vocal), Chris Garza (rhythm guitar), Dan Kenny (bass), Alex Lopez (drums). Video ghi lại Mark (lúc 24 tuổi) giới thiệu cây ESP Custom V-shape 7-string (finish white with black pinstripes, EMG 707) — cây guitar chủ lực cho album The Black Crown. Điểm đáng chú ý: Mark giải thích việc dùng 7-string tuning Drop A (A1-E2-A2-D3-G3-B3-E4) thay vì 6-string Drop B/C để có thêm low A1 cho breakdown “heavier without losing tension”. Anh cũng demo kỹ thuật “pick scraping xuống cầu pickup” tạo hiệu ứng noise transition — trademark sau này. Phỏng vấn này là bằng chứng sớm nhất công khai cho thấy Mark đã định hướng “rhythm guitarist viết riff như bassist” — tư duy cốt lõi của deathcore guitar.
Các video Playthrough & Guitar Lesson:
– Kênh Suicide Silence Official YouTube: Series “Mark Heylmun Playthrough” cho các single “Cease to Exist”, “You Only Live Once”, “Full Void”. Camera góc cận cận tay phải (picking hand) và tay trái (fretting hand) đồng thời — tài liệu học tập tốt nhất cho down-picking endurance, muting technique, và fingerings thực tế trên 7-string/8-string.
– Kênh Gear Gods (YouTube): Phỏng vấn “Rig Rundown” năm 2017 (tour Suicide Silence self-titled) và 2023 (tour Remember… You Must Die). Tại Rig Rundown 2023, Mark demo chi tiết Jackson RR24 prototype, cài đặt Peavey 6505 + ENGL Savage stereo, pedalboard layout thực tế trên bàn chân (pedalboard custom wood, velcro, cable management gọn gàng). Anh chia sẻ: “Tone tốt nhất là tone bạn không phải nghĩ đến nó khi đang chơi live. Gear phải biến mất.”
– Guitar World / Guitarist Magazine (video interview 2020): Mark phân tích riff “Love Me to Death” — sử dụng 8-string tuning Drop E (E1) trên cây ESP Custom 8-string, thể hiện sự mở rộng range xuống octave thấp hơn so với 7-string chuẩn.
Các khoảnh khắc này không chỉ lưu giữ gear history mà phản ánh triết lý chơi guitar của Mark: gear phục vụ songwriting, không phải ngược lại. Sự chuyển dịch từ ESP 6-string → 7-string → 8-string → Jackson 7-string signature song song với sự thay đổi tuning từ Drop B → Drop A → Drop G → Drop F#/E là minh chứng cho việc anh luôn tìm kiếm low-end limit của cấu trúc bài hát deathcore — nơi breakdown không chỉ heavy mà phải groove.
Cập Nhật Lúc Tháng 8 21, 2026 by admin

