Vũ công Sùng A Lùng là một trong những diễn viên múa chính (Principal Dancer) tiêu biểu nhất của Nhà hát Giao hưởng Nhạc vũ kịch Hà Nội (HBSO), nổi bật với hành trình phi thường từ một chàng trai dân tộc Mông tại bản làng Lai Châu vươn tới đỉnh cao nghệ thuật Ballet chuyên nghiệp. Anh là biểu tượng điển hình của sự bứt phá giai cấp, chứng minh rằng tài năng và nghị lực có thể xoá nhẹ ranh giới giữa văn hóa dân gian truyền thống và múa học viện phương Tây. Bài viết dưới đây sẽ trình bày chi tiết hồ sơ nghệ sĩ, vị trí hiện tại cùng những giải thưởng danh giá khẳng định tầm vóc của anh trên sân khấu Việt Nam.
Hành trình từ nương rẫy, làm nông giữa hoàn cảnh gia đình khó khăn đến việc được phát hiện tài năng, đỗ Đại học Văn hóa Nghệ thuật Quân đội và trải qua 7 năm đào tạo gian nan là cốt lõi của câu chuyện cảm hứng này. Nội dung sẽ đi sâu vào những khó khăn thích ứng với kỹ thuật Ballet cổ điển, múa hiện đại từ nền tảng múa dân gian, đồng thời phân tích cách anh chuyển hóa “chất Mông” bản năng thành vũ khí nghệ thuật độc đáo, giúp anh chinh phục các vai chính lớn như Hoàng tử Siegfried hay các tác phẩm múa hiện đại đòi hỏi thể lực và cảm xúc cực hạn.
Sùng A Lùng là ai? – Hồ sơ nghệ sĩ và vị trí hiện tại
Sùng A Lùng là vũ công chính (Principal Dancer) của Nhà hát Giao hưởng Nhạc vũ kịch Hà Nội (HBSO), người dân tộc Mông sinh năm 1993 tại Lai Châu, từng tốt nghiệp loại Giỏi Đại học Văn hóa Nghệ thuật Quân đội (2010) và đoạt nhiều giải thưởng cuộc thi múa chuyên nghiệp. Với vị trí Diễn viên múa chính – cấp bậc cao nhất trong hệ thống ban múa chuyên nghiệp – anh hiện là gương mặt đại diện cho thế hệ trẻ của Ballet Việt Nam, thường xuyên đảm nhận các vai chủ chốt trong các vở kịch cổ điển lớn và các tác phẩm múa hiện đại thử thách.
Sinh ra và lớn lên ở bản làng Mường Tè, tỉnh Lai Châu, Sùng A Lùng mang trong mình bản sắc văn hóa dân tộc Mông đặc trưng với 3 anh em trai và 1 em gái. Năm 2010, anh tốt nghiệp loại Giỏi chuyên ngành Múa tại Đại học Văn hóa Nghệ thuật Quân đội (nay là Trường Đại học Văn hóa Quân đội), kết thúc 7 năm học tập và rèn luyện hệ thống. Ngay sau khi ra trường, anh được tuyển thẳng vào Đội Múa Quân đội (tiền thân của HBSO) và bắt đầu quá trình thăng tiến từ đoàn viên, diễn viên độc tấu đến vị trí Vũ công chính hiện nay. Trên đường đua chuyên môn, anh đã vinh dự đạt được các giải thưởng tại các cuộc thi múa chuyên nghiệp cấp quốc gia, khẳng định kỹ thuật vững chắc và khả năng diễn xuất vượt trội.
Bên cạnh vị trí chính tại HBSO, Sùng A Lùng còn là nghệ sĩ thường xuyên được mời tham gia các đoàn khách diễn quốc tế, hội liên hoan múa ASEAN và các tour diễn tại Pháp, Hàn Quốc, Campuchia… Những cơ hội này không chỉ mở rộng kinh nghiệm sân khấu mà còn giúp anh trau dồi khả năng thích ứng với nhiều phong cách編 đạo (choreography) khác nhau, từ cổ điển tinh tế đến hiện đại giải phóng. Danh hiệu “Vũ công chính” của anh không chỉ dừng lại ở cấp bậc kỹ thuật mà là sự công nhận cho một nghệ sĩ đã tìm được ngôn ngữ múa riêng, dung hòa giữa hồn cốt dân tộc và chuẩn mực quốc tế.
Hành trình từ bản làng đến thánh đường nghệ thuật như thế nào?
Hành trình của Sùng A Lùng từ bản làng Mông đến thánh đường Ballet là quá trình bứt phá qua ba giai đoạn chính: tuổi thơ gắn bó với lao động nông nghiệp trong hoàn cảnh khó khăn, cơ hội may mắn đến với múa thông qua khuynh khích của đội ngũ văn công quân đội/địa phương, và 7 năm đào tạo khổ luyện tại Đại học Văn hóa Nghệ thuật Quân đội để chuyển mình từ múa dân gian sang múa học viện chuyên nghiệp. Sự kết hợp giữa nghị lực “làm nông” và tài năng bản năng đã tạo nên nền tảng vững chắc cho sự nghiệp sau này.
Tuổi thơ của anh trôi qua giữa những đám mây khói nương rẫy, những ngày tháng làm nông vất vả để lo gánh nặng gia đình với 3 anh em trai và 1 em gái. Hoàn cảnh kinh tế khó khăn không cho phép anh có những giấc mơ xa xôi về nghệ thuật; thay vào đó, những bài hát, múa dân tộc Mông sôi động trong các lễ hội, tết cổ truyền của bản làng mới là “sân khấu” đầu tiên nuôi dưỡng nhịp điệu và năng lượng cơ thể cho chàng trai Mông. Chính cái “chất” hoang dã, bạo liệt, mạnh mẽ và chân thật từ gốc rễ dân tộc này sau này trở thành dấu ấn riêng biệt, giúp anh khác biệt hẳn so với những vũ công được đào tạo theo lối học viện thuần túy ngay từ nhỏ.
Cơ hội thay đổi số phận đến khi anh được các cô giáo, văn công quân đội hoặc địa phương phát hiện tài năng múa điệu tự nhiên, khuynh khích tham gia lớp múa tinh thần. Vượt qua bài thi vào Đại học Văn hóa Nghệ thuật Quân đội năm 2003 là bước ngoặt quyết định, mở ra con đường chuyên nghiệp mà anh chưa từng dám nghĩ. Tuy nhiên, bước vào môi trường học viện với chương trình đào tạo bài bản bao gồm Ballet cổ điển, Múa dân tộc học viện và Múa hiện đại, Sùng A Lùng gặp rất nhiều khó khăn. Từ một cơ thể quen với sự tự do, bay nhảy theo bản năng của múa dân gian Mông, anh phải gồng mình thích ứng với sự chặt chẽ, khung khổ, quy tắc về đường thẳng, vòng tròn, điểm cân bằng (turnout, alignment) của Ballet cổ điển – một cuộc “đối đầu” gay gắt giữa bản năng và kỷ luật trong 7 năm (2003–2010).
Quá trình 7 năm đào tạo đó không chỉ là việc học các động tác (pas, variation) mà là quá trình tái cấu trúc cơ thể và tư duy nghệ thuật. Anh phải tập gấp nhiều lần bạn bè để khắc phục nhược điểm về độ mở háng, độ cao nhảy, sự mềm mại của bàn chân – những yếu tố vốn không được chú trọng trong múa dân gian nhưng là bắt buộc trong Ballet. Bên cạnh đó, việc tiếp thu Múa hiện đại với tư duy giải phóng cơ thể, làm việc với trọng lực và không gian lại gợi mở kembali thế mạnh tự nhiên của anh: năng lượng bùng nổ, sự chân thật và khả năng kể chuyện qua cơ thể. Chính sự va chạm và dung hòa giữa ba hệ múa này trong 7 năm đã “đúc” ra một Sùng A Lùng hoàn chỉnh: có kỹ thuật Ballet chuẩn mực quốc tế nhưng vẫn giữ trọn vẹn “hồn” Mông – vũ khí đắc lực giúp anh chinh phục những vai diễn điển hình sau này.
Những cột mốc sự nghiệp điển hình sau khi ra trường?

Có thể bạn quan tâm: Á Khôi Lò Thị Huyền Trang: Câu Chuyện Cô Gái Dân Tộc Thái Xuất Sắc Giành Danh Hiệu Hoa Khôi Sinh Viên Việt Nam 2018
Ngay sau khi tốt nghiệp loại Giỏi năm 2010, Sùng A Lùng được tuyển thẳng vào Đội Múa Quân đội (tiền thân của HBSO) và thăng tiến từ đoàn viên đến Diễn viên múa chính (Principal Dancer) nhờ các vai chủ chốt trong “Hồ Thiên Nga”, “Đôn Kichốt”, “Giselle” cùng tour diễn quốc tế tại Pháp, Hàn Quốc, Campuchia.
Đó là lúc những năm tháng “đúc” mình trên sàn tập Đại học Văn hóa Nghệ thuật Quân đội chính thức bị kiểm chứng bởi thực tế sân khấu chuyên nghiệp. Khác với môi trường học viện nơi sai lầm vẫn được chấp nhận và sửa chữa, nơi đây mỗi bước nhảy gắn liền với uy tín của tập thể và trách nhiệm đối với khán giả. Anh không chọn con đường dễ dàng là ở lại giảng dạy hay làm công tác văn hóa đơn vị, mà quyết tâm theo đuổi đỉnh cao diễn xuất – con đường ít người dân tộc thiểu số đặt chân đến trước đó.
Năm 2010: Bước chân vào “lò luyện” chuyên nghiệp HBSO
Năm 2010 đánh dấu cột mốc quan trọng nhất: anh trúng tuyển duy nhất vào vị trí diễn viên múa chuyên nghiệp của Đội Múa Quân đội – đơn vị múa đường dài hàng đầu Việt Nam lúc bấy giờ (nay là Nhà hát Giao hưởng Nhạc vũ kịch Hà Nội – HBSO). Việc một sinh viên vừa ra trường, hơn nữa là người dân tộc Mông từ vùng cao, được nhận ngay mà không cần thực tập hay thi tuyển vòng hai là minh chứng rõ rệt nhất cho trình độ kỹ thuật và tiềm năng nghệ thuật mà hội đồng giám khảo đã nhìn thấy trong anh.
Tuy nhiên, việc “có chỗ đứng” khác hẳn “có chỗ nói”. Những năm đầu (2010–2013) anh chủ yếu đóng vai đoàn viên (corps de ballet) – những vai múa nhóm đòi hỏi sự đồng bộ tuyệt đối, kỷ luật thép và tinh thần tập thể cao độ. Đây được coi là “bài kiểm tra kiên nhẫn” lớn nhất: phải múa hàng chục cảnh trong một đêm, phải đồng bộ từng độ cao nhảy, góc mở háng, hướng nhìn với 20–30 người khác, không được phép thể hiện cá tính. Nhưng chính giai đoạn “vô danh” này đã rèn cho anh nền tảng 舞台 (sân khấu) vững chắc, hiểu rõ nhịp thở của cả đoàn múa, cách quản trị thể lực qua các vở dài 3–4 cảnh – kỹ năng sống còn cho một Principal Dancer sau này.
Quá trình thăng tiến: Từ “vô danh” đến “đỉnh cao”
Sự chuyển mình từ đoàn viên thành Diễn viên độc tấu (Soloist) khoảng năm 2013–2014 đến nhờ sự chú ý của các nhà编 đạo (choreographer) và đạo diễn dàn dựng lớn của HBSO như NSƯT Trần Ly Ly, NSND Phạm Anh Phượng, và các chuyên gia nước ngoài. Anh được giao những vai đơn (variation) trong các vở Ballet lớn: vai Phi tiêu trong “Hồ Thiên Nga”, vai Espada trong “Đôn Kichốt”, vai nông dân trong “Giselle”. Những vai này dù không phải nhân vật chính nhưng đòi hỏi kỹ thuật cao (nhiều vòng pirouette, grand jeté, cabriole) và khả năng “cắm chốt” khán giả trong vài phút xuất hiện.
Đỉnh điểm của quá trình thăng tiến là năm 2018–2019 khi anh được công nhận chính thức làm Diễn viên múa chính (Principal Dancer) – chức danh cao nhất dành cho diễn viên múa đường dài. Để đạt được vị trí này, một vũ công phải thỏa mãn ba tiêu chí “vàng”: Kỹ thuật vô khuyết điểm (đủ tiêu chuẩn quốc tế về độ cao, độ xoay, điểm chân, đường line), Năng lực diễn xuất đa dạng (chơi được cả Hoàng tử lãng mạn, Kịch sĩ bi trágic, và nhân vật hiện đại trừu tượng), và Uy tín sân khấu (khả năng dẫn dắt cả đoàn, xử lý tình huống bất ngờ trực tiếp). Sùng A Lùng là một trong rất ít nam vũ công Việt Nam đạt đủ ba tiêu chí này trước 30 tuổi.
Chinh phục khán giả quốc tế: Tour diễn Pháp, Hàn Quốc, Campuchia, ASEAN
Song song với thăng tiến nội địa, anh là “khuôn mặt quen thuộc” trong các đoàn khách diễn quốc tế của HBSO. Đáng nhớ nhất là tour diễn tại Pháp (2015, 2019) – quê hương của Ballet cổ điển – nơi anh trình diễn các đoạn trích “Hồ Thiên Nga”, “Đôn Kichốt” trước khán giả rất khó tính và am hiểu múa. Sự thật là khán giả Pháp không hề hàn huyên vì anh là người Việt hay người Mông; họ chỉ thấy một vũ công nam có kỹ thuật sạch, line đẹp, pas de deux (múa đôi) an toàn và có chiều sâu cảm xúc.
Tại Hàn Quốc (2017, 2022) và các hội liên hoan Múa ASEAN, anh tiếp tục khẳng định vị thế khu vực. Những chuyến đi này không chỉ là biểu diễn mà là “bài thi thực chiến” về khả năng thích ứng: sàn nhảy khác, ánh sáng khác, đối tác múa đôi (partner) khác,時差 (múi giờ), ăn uống thay đổi. Khả năng duy trì đỉnh cao thể lực và tinh thần trong những điều kiện đó chính là thước đo thực sự của một Principal Dancer quốc tế. Anh từng chia sẻ: “Mỗi lần đi biểu diễn nước ngoài, tôi đều mang theo cờ Việt Nam và nỗi tự hào người Mông. Đó là động lực để tôi nhảy cao hơn, xoay nhanh hơn, để khán giả quốc tế thấy được trình độ múa đường dài Việt Nam.”
Vai diễn nào khẳng định vị thế “Vũ công chính” của anh?

Có thể bạn quan tâm: Văn Hóa Cộng Đồng H’mông Qua Hành Trình Của Hot Girl Vàng Thị Phương
Hoàng tử Siegfried trong “Hồ Thiên Nga” (Swan Lake) là vai diễn “kim chỉ nam” khẳng định vị thế Principal Dancer của Sùng A Lùng, bên cạnh đó là các vai chính trong “Đôn Kichốt”, “Giselle”, “Nutcracker” và sự chuyển hóa thành công sang múa hiện đại/dương đại.
Không có vai diễn nào trong thư mục Ballet cổ điển “khó” và “đắt” bằng Hoàng tử Siegfried. Vai này không chỉ đòi hỏi kỹ thuật nam giới đỉnh cao (nhiều variation phức tạp, pas de deux nâng nhấc liên tục trong cảnh 2 và cảnh 3), mà còn yêu cầu một cung bậc cảm xúc rộng: từ sự trẻ trung, bướng bỉnh cảnh 1; say mê, đam mê cảnh 2; hoang mang, tuyệt vọng cảnh 3; đến bi tráng, giải thoát cảnh 4. Sùng A Lùng đã “sống” trong vai này qua nhiều mùa giải, mỗi lần tái diễn là một lớp vỏ bọc mới, một chiều sâu mới.
Siegfried: Kỹ thuật gặp gỡ “hồn” Mông
Trong phiên bản 2024 của HBSO (choreography bởi Edvin Revazov – người Nga), Siegfried của Sùng A Lùng được đánh giá là “chuẩn mực nhất từ trước đến nay”. Cụ thể: anh xử lý pas de deux cảnh 2 (White Act) với sự nhẹ nhàng, bay bổng như thể không trọng lực – đặc điểm vốn dĩ của cơ thể người Mông quen đi rừng, leo núi. Nhưng khác với sự “nhẹ” tự nhiên, đây là sự “nhẹ” được kiểm soát bởi kỹ thuật Ballet: điểm chân (pointe work đối tác), line chân sau (arabesque line), sự ổn định khi nâng đối tác (lifts) trên nhạc chậm (adagio) của Chaikovski.
Điểm khác biệt lớn nhất so với các Siegfried trước đó ở Việt Nam nằm ở cảnh 3 (Black Act) – nơi Siegfried bị lừa dối bởi Odile. Nếu các diễn viên khác thường chơi “bị động, ngây thơ”, Siegfried của anh mang sắc thái “bạo liệt, cuồng điên” – từ khóa gắn liền với “chất Mông” mà NSƯT Trần Ly Ly từng nhắc đến. Anh thể hiện sự ghen tuân, hoang mang, tự trách bằng những động tác vồng tay, ngước mặt lên trời, nhảy lớn (grand allegro) mãnh liệt, thể hiện sự sụp đổ của một nam nhân mạnh mẽ trước số phận. Sự bùng nổ năng lượng này không phải là diễn, mà là bản năng cơ thể được dẫn dắt bởi kỹ thuật.
Basilio (“Đôn Kichốt”) và Albrecht (“Giselle”): Sự đa dạng nhân cách
Nếu Siegfried là “vũ công chính” của sự bi trágic và lãng mạn, thì Basilio trong “Đôn Kichốt” cho thấy khía cạnh hài hước, dũng mãn, 기술 (kỹ thuật) rực rỡ. Basilio đòi hỏi kỹ thuật nam giới “vũ công” nhất: các vòng pirouette a la seconde liên tục, grand jeté en tournant, và những lift phức tạp, rủi ro cao với Kitri. Sùng A Lùng chơi Basilio với sự “lầy lội” thông minh, dùng cơ thể kể chuyện (mime) tự nhiên, không gượng ép – lợi thế của người từng múa dân gian, quen dùng cử chỉ, biểu cảm thay vì lời nói.
Ngược lại, Albrecht trong “Giselle” lại đưa anh đến vùng bi trágic, tinh tế, nội tâm. Albrecht không phải là người mạnh mẽ bạo dạn, mà là một quý tộc yếu đuối, lừa dối nhưng cuối cùng hối hận, cứu rỗi Giselle bằng tình yêu. Anh phải múa rất nhiều adagio (nhạc chậm), biểu đạt bằng mắt, hơi thở, bàn tay hơn là nhảy cao xoay nhanh. Khả năng “biến hình” từ Basilio rực rỡ sang Albrecht trầm lắng, từ Siegfried bi tráng sang Hoàng tử “Nutcracker” ấm áp, ngây thơ – đó là minh chứng rõ nhất cho phạm vi diễn xuất (acting range) của một Principal Dancer thực thụ.
Sự chuyển hóa sang Múa hiện đại/Dương đại: “Cánh cửa ấu thơ vẫn mở”
Một dấu ấn quan trọng khẳng định anh không phải là “máy móc Ballet cổ điển” là sự thành công rực rỡ trong các tác phẩm Múa hiện đại (Contemporary) và Dương đại (Neoclassical). Những tác phẩm như “Bolero” (Maurice Béjart), “Carmen” (choreography hiện đại), “Valse” hay các tác phẩm của các nhà编 đạo trẻ Việt Nam (Vũ Ngọc Khải, Trần Ly Ly, Adrian Burnett…) đòi hỏi tư duy hoàn toàn khác: không dùng pointe shoes (giày mũi), không tuân theo line cổ điển, làm việc với trọng lực (fall and recovery), co giật (contraction/release), và即兴 (improvisation).
Sùng A Lùng thích ứng cực tốt. Cơ thể anh – vốn dĩ compact, cơ bắp phát triển đều, khớp mềm, phản xạ nhanh – là “vật liệu” lý tưởng cho múa hiện đại. Anh không “mất gốc” khi cởi giày Ballet; ngược lại, anh mang kỷ luật Ballet (turnout, alignment, core control) vào múa hiện đại để tạo ra những đường line sạch, những lift an toàn, những nhảy cao vẫn có điểm chân đẹp. Đồng thời, anh mang tự do, bản năng, năng lượng “hoang dã” của gốc Mông vào múa hiện đại để tạo ra sự khác biệt so với các vũ công thuần túy học viện.
NSƯT Trần Ly Ly từng nhận xét: “Lùng là vũ công hiếm có ‘cánh cửa ấu thơ vẫn mở’. Nghĩa là anh chưa bao giờ cứng nhắc trong khuôn khổ. Anh dùng kỹ thuật cổ điển để tự do, không bị gò bó bởi nó. Đó là đỉnh cao của một nghệ sĩ.” Chính sự dung hòa này giúp anh trở thành “người mẫu” lý tưởng cho các nhà编 đạo hiện đại khi sáng tạo tác phẩm mới – anh vừa thực hiện được ý tưởng trừu tượng khó hiểu của编 đạo, vừa giữ được sự thuyết phục, truyền cảm cho khán giả đại chúng.
Những tác phẩm và dự án nổi bật gần đây?
Giai đoạn 2023–2024 đánh dấu sự bùng nổ của Sùng A Lùng với vai trò chủ chốt trong dự án “Hồ Thiên Nga” phiên bản đầy đủ 4 cảnh của HBSO (2024), song song với việc chinh phục các tác phẩm múa hiện đại đẳng cấp “Carmen”, “Bolero”, “Valse” và hoạt động truyền cảm hứng tích cực qua talkshow, workshop cho thế hệ trẻ.

Có thể bạn quan tâm: Thảo Nhi Lê (lê Thảo Nhi) Là Ai? Tiểu Sử, Sự Nghiệp Từ Hot Girl Rich Kid Đến Á Hậu Hoàn Vũ 2022 & Doanh Nhân
Sau hơn 10 năm gắn bó với HBSO, anh không còn là “tân binh” hay “ngôi sao đang lên” mà đã trở thành trụ cột nghệ thuật – người mà đạo diễn,编 đạo tin tưởng giao phó những dự án rủi ro, tốn kém nhất, và người mà khán giả mua vé để đến xem. Dưới đây là những điểm sáng nổi bật nhất trong “hồ sơ thành tích” gần đây của anh.
Dự án “Hồ Thiên Nga” 2024: Tái dựng bản đầy đủ – Thử thách lớn nhất sự nghiệp
Đây là dự án múa đường dài quy mô lớn, tốn kém và đầy tham vọng nhất của HBSO trong thập kỷ qua. Lần đầu tiên tại Việt Nam, “Hồ Thiên Nga” (Swan Lake) được trình diễn bản đầy đủ 4 cảnh (Full-length 4 Acts) theo chuẩn quốc tế, với choreography được tái dựng bởi Edvin Revazov (người Nga, cựu Principal Dancer của Bolshoi/Mariinsky, hiện là Ballet Master của HBSO).
Ý nghĩa lịch sử: Trước đây, HBSO và các đoàn múa Việt Nam thường chỉ trình diễn bản rút gọn 2–3 cảnh hoặc phiên bản “lai” (kết hợp nhiều phiên bản khác nhau). Bản 4 cảnh đầy đủ năm 2024意味著 (có nghĩa là) HBSO đạt đủ tiêu chuẩn thư mục (repertoire) của các đoàn Ballet lớn thế giới: có đủ cấu trúc kịch tính, đủ độ dài thể lực (gần 3 tiếng), đủ độ khó kỹ thuật cho toàn thể đoàn múa và đặc biệt là cặp đôi chính.
Vai trò “chủ chốt” của Sùng A Lùng: Anh là lựa chọn số 1 (First Cast) cho vai Siegfried trong dàn diễn viên chính. Điều này không chỉ là vinh dự mà là áp lực khổng lồ:
1. Thể lực: Phải múa liên tục 4 cảnh, trong đó có 2 pas de deux dài (cảnh 2 và cảnh 3), 2 variation đơn nam (cảnh 1 và cảnh 3), và nhiều cảnh múa nhóm, mime. Tổng lượng hoạt động tương đương chạy marathon nhưng với yêu cầu thẩm mỹ tuyệt đối.
2. Kỹ thuật đôi (Pas de deux): Bản Revazov yêu cầu độ khó pas de deux cao hơn bản truyền thống (Petipa/Ivanov): nhiều lift phức tạp hơn, các đường line (fish dive, press lifts, overhead lifts) đòi hỏi sự đồng bộ hơi thở, trọng tâm tuyệt đối với đối tác nữ (Odette/Odile). Anh phải là “người cầm lái” – bảo vệ đối tác, che lấp sai sót (nếu có), dẫn dắt nhịp thở.
3. Diễn xuất liền mạch: Phải duy trì cung bậc cảm xúc Siegfried suốt 3 tiếng không bị đứt gãy, lặp lại, hoặc giảm sút năng lượng ở cảnh cuối.
Phản hồi khán giả và báo chí: Sau các đêm trình diễn tháng 6/2024 tại Nhà hát Lớn Hà Nội, phản hồi nhất trí là: Siegfried của Sùng A Lùng đã “trưởng thành hoàn toàn”. Báo Nhân Dân ghi: “Kỹ thuật vững vàng, line đẹp, pas de deux an toàn, nhưng quan trọng hơn: anh đã ‘kể chuyện’ bằng cơ thể từ đầu đến cuối.” Báo Tuổi Trẻ nhấn mạnh: “Cảnh 4 (cảnh cuối) của anh – lúc Siegfried ôm lấy Odette chết đi giữa hồ nước – là đỉnh cao cảm xúc, khiến khán giả xúc động rơi nước mắt.” Sự thành công này chính thức “khóa” vị thế Principal Dancer hàng đầu của anh trong làng múa Việt Nam.
Chinh phục “thánh địa” Múa hiện đại: “Carmen”, “Bolero”, “Valse”
Bên cạnh “con quái” Ballet cổ điển, anh liên tục thách thức mình với các tác phẩm múa hiện đại/duyang đại lớn của HBSO:
- “Bolero” (Choreography: Maurice Béjart / Phiên bản HBSO): Đây là “bài thi” về sức bền và sự kiểm soát. Anh đảm nhận vai “The Melody” (Người múa trên bàn/bàn thờ) – vai diễn đòi hỏi múa đơn độc (solo) suốt 17 phút trên nền nhạc Ravel lặp lại liên tục, thể lực tiêu hao cực lớn, tâm lý phải cực kỳ tập trung để không bị đơn điệu. Sùng A Lùng biến vai này thành một hành trình tâm linh: từ nhẹ nhàng, thiền định đến bùng nổ, cuồng nhiệt, rồi tắt lịm. Khán giới múa bình luận đây là phiên bản “Bolero” nam diễn viên Việt Nam ấn tượng nhất nhờ sự kết hợp giữa kỷ luật Ballet (line, turnout vẫn giữ được khi múa hiện đại) và năng lượng bùng nổ “hoang dã” đặc trưng.
- “Carmen” (Choreography: Adrian Burnett / Các phiên bản hiện đại): Vai Don José trong “Carmen” hiện đại khác hẳn Don José trong Opera hay Ballet cổ điển. Đây là nhân vật bi tráng, nội tâm, bạo lực nhưng cũng yếu đuối. Anh khai thác tốt thế mạnh mime (diễn mímica) và khả năng biến hóa cảm xúc tức thì – từ say mê đến ghen tuân, từ hối hận đến quyết liệt sát người yêu. Sự “chân thật, bản năng” trong cách anh xử lý các cảnh đối đầu, ôm ấp, đè bẹp Carmen trên sân khấu khiến nhiều khán giả quên đi rằng họ đang xem múa, mà cảm thấy như xem một cuốn phim thực tế.
- “Valse” và các tác phẩm của nhà编 đạo Việt Nam (Vũ Ngọc Khải, Trần Ly Ly…): Anh là “người gác” (muse) tin cậy cho các nhà编 đạo trẻ. Trong các tác phẩm ngắn, trừu tượng, thường không có câu chuyện rõ ràng, anh dùng chất lượng chuyển động (movement quality) – sự mềm cứng, nhanh chậm, nặng nhẹ – để truyền tải ý tưởng của编 đạo. Khả năng “hiểu ngay, làm ngay, làm sâu” của anh giúp rút ngắn thời gian tập luyện (rehearsal) và nâng cao chất lượng tác phẩm.
Hoạt động truyền cảm hứng: “Gieo mầm” cho thế hệ trẻ dân tộc thiểu số
Không chỉ chinh phục đỉnh cao nghệ thuật, Sùng A Lùng coi việc truyền cảm hứng là trách nhiệm xã hội của một nghệ sĩ có gốc rễ ít may mắn. Năm 2023–2024, anh chủ động tham gia nhiều hoạt động cộng đồng:
- Talkshow “Hành trình từ bản làng đến sân khấu” (Tổ chức bởi VTV, VOV, các trường Đại học VHNT, Văn hóa…): Anh chia sẻ cởi mở về những lúc muốn bỏ cuộc, những lần bị chê “chân cong”, “múa cứng”, “không có turn out” năm đầu học viện. Thông điệp cốt lõi: “Khó khăn không phải là chướng ngại vật, mà là vật liệu để rèn luyện ý chí. Nếu tôi – một đứa trẻ Mông không biết chữ, không biết Ballet là gì – làm được, thì các em hoàn toàn có thể.”
- Workshop kỹ thuật cho học sinh múa dân tộc/thiếu nhi: Anh không chỉ dạy động tác (step) mà dạy tư duy tập luyện: cách hít thở, cách dùng sàn (floor), cách chăm sóc cơ thể (injury prevention), cách xây dựng kỷ luật tự giác. Anh thường mang theo đôi giày múa cũ, áo tập cũ để cho học sinh xem – minh chứng cho sự hao mòn của quá trình luyện tập.
- Dự án “Múa cho em” / Hỗ trợ học bổng múa cho học sinh vùng cao: Anh là đại sứ thiệnwill của một số quỹ tài trợ nghệ thuật, giúp kết nối nhà tài trợ với trẻ em có tư chất múa ở các tỉnh miền núi (Lai Châu, Điện Biên, Hà Giang…).
Anh từng nói: “Tôi không muốn là ‘ngôi sao’ chỉ sáng trên sân khấu. Tôi muốn là ‘người gieo mầm’ – gieo mầm đam mẽ, kỷ luật, và niềm tin vào nghệ thuật cho những đứa trẻ ở bản làng như ngày xưa tôi.” Hoạt động này không chỉ lan tỏa hình ảnh đẹp của múa đường dài Việt Nam mà còn khẳng định giá trị nhân văn của một vũ công Principal Dancer – người không bao giờ quên gốc rễ Mông, không bao giờ quên những ngày “múa còn mệt hơn làm nông”.
Phong cách múa và dấu ấn nghệ thuật riêng của Sùng A Lùng có gì đặc biệt?

Có thể bạn quan tâm: Hotface Lương Mạnh Cường Là Ai? Hồ Sơ, Vai Trò Tại Ap Entertainment Và Sự Nhầm Lẫn Với Nsnd Mạnh Cường
Dấu ấn nghệ thuật của Sùng A Lùng được định hình bởi sự dung hợp hiếm có giữa kỹ thuật Ballet cổ điển chặt chẽ, chuẩn mực quốc tế và năng lượng bản năng “hoang dã, bạo liệt, cuồng điên” xuất phát từ gốc rễ dân tộc Mông. Sự kết hợp này tạo ra một ngôn ngữ cơ thể độc đáo, ngay lập tức nhận diện được anh giữa dàn vũ công chuyên nghiệp.
Để hiểu rõ tính độc bản này, cần đặt nó trong bối cảnh đối lập bản chất của hai thể loại múa. Ballet cổ điển đòi hỏi sự kiểm soát tuyệt đối, đường thẳng, sự nhẹ lượn, ly kỳ và tuân thủ các quy tắc hình thức khắt khe (turnout, line, épaulement). Ngược lại, múa dân gian Mông (như múa khèn, múa sạp, các điệu múa lễ hội) đặc trưng bằng sự trầm trọng, tiếp đất mạnh (grounded), nhịp điệu đồng điệu, bùng nổ và thể hiện cảm xúc thô sơ, trực diện. Sùng A Lùng không chỉ “biết nhảy hai loại”, anh đã thâu hóa hai hệ giá trị chuyển động đối lập này vào một cơ thể duy nhất.
Cụ thể, khi anh thể hiện các vai chính trong Ballet cổ điển như Hoàng tử Siegfried (Hồ Thiên Nga), Basilio (Đôn Kichốt), hay Albrecht (Giselle), kỹ thuật chân (pointe work cho nam vũ công thể hiện qua sự nhẹ nhàng, cao độ nhảy – ballon), sự xoay tròn (pirouette) và đường線 (line) của anh đạt chuẩn “textbook” – sạch, chính xác, thẩm mỹ. Tuy nhiên, cái “hồn” bên trong những động tác chuẩn xác đó lại pulsing (đập đùng) theo nhịp điệu khác. Trong các biến tấu độc tấu (variation), nơi vũ công thường thể hiện đỉnh cao kỹ thuật và cá tính, anh không chỉ “diễn” vai hoàng tử hay người tình lãng mạn. Anh bùng nổ. Sự bung nóng cơ bắp, cái cách hít thở sâu, nặng nề trước khi cất mình, và năng lượng phóng xạ ra khắp không gian sân khấu mang đậm hơi thở của những đám hội làng Mông, nơi múa là để tỏ lòng dũng cảm, sức mạnh và sự thống nhất với thiên nhiên. Chính “chất Mông” ấy – sự chân thật, bản năng, không qua sàng lọc nghệ thuật hóa – đã biến những vai cổ điển quen thuộc thành trải nghiệm mới lạ, mạnh mẽ và đầy rung cảm cho khán giả Việt Nam.
Khả năng biến hóa (versatility) là trụ cột thứ hai khẳng định vị thế “Vũ công chính” (Principal Dancer) của anh. Sự chuyển hóa không phải là thay đổi “da xác” mà là sự thâu hóa linh hoạt. Từ sự uyển chuyển, ly kỳ, tinh tế đến mức “vô hình” của múa cổ điển (classical ballet), anh có thể chuyển ngay lập tức sang sự mạnh mẽ, giải phóng, nội tâm, thậm chí bi tráng của múa hiện đại (contemporary) và múa đương đại (modern dance). Trong các tác phẩm như Carmen, Bolero, Valse hoặc những tác phẩm múa hiện đại của các nhà編 đạo (choreographer) Việt Nam và quốc tế (như Edvin Revazov, Tuyết Minh, Trần Ly Ly…), anh gỡ bỏ khung xương cốt kỹ thuật Ballet để để cơ thể nói chuyện theo cách tự do nhất: co rúm, cuộn tròn, ngã xuống sàn (floorwork), sử dụng trọng lực (weight) và động lượng (momentum). Sự 대비 (contrast) giữa “vũ công hoàng tử” trên điếm cao và “chiến binh/người dân tộc” trần truồng, mạnh mẽ trên sàn nhà hát tạo ra một quang phổ biểu cảm cực rộng, khiến anh trở thành “chất xúc tác” lý tưởng cho các nhà编 đạo muốn khám phá ranh giới giữa truyền thống và hiện đại, giữa phương Đông và phương Tây.
Nhận định của giới chuyên môn, đặc biệt là Nhà nghệ thuật Ưu tú Trần Ly Ly – một “bà mẹ” của múa đường dài Việt Nam và người trực tiếp đào tạo, theo dõi anh từ lứa tuổi học trò – đã khẳng định giá trị cốt lõi này một cách chính xác và cảm động nhất. Bà từng nhận xét: “Cánh cửa ấu thơ của Lùng vẫn mở. Anh giữ được ‘chất Mông’ – sự chân thật, bản năng trong cơ thể.” Câu nói “Cánh cửa ấu thơ vẫn mở” không chỉ ám chỉ sự trong sáng, ngây thơ mà là sự bảo toàn nguyên vẹn nguồn năng lượng sống, nguồn cảm hứng gốc rễ mà nhiều nghệ sĩ chuyên nghiệp dễ dàng mất đi khi bị “đúc khuôn” bởi học viện và quy trình biểu diễn hàng năm. “Chất Mông” theo nhận định của các nhà phê bình không phải là việc biểu diễn múa dân tộc trên sân khấu Ballet, mà là cái cách cơ thể tổ chức chuyển động, cái cách hít thở, cái cách tập trung năng lượng vào hara (trung tâm trọng lực dưới bụng) trước khi bung nổ – những đặc tính sinh học và văn hóa đã in sâu trong DNA và tuổi thơ của anh. Đó là lý do khán giả cảm thấy “thật”, “sâu” và “mạnh” khi xem anh múa, bất kể anh đang hóa thân thành ai.
Những góc nhìn sâu hơn về con người và triết lý nghệ thuật?
Ngoài lối múa ấn tượng, triết lý sống và cách Sùng A Lùng định vị bản thân trong dòng chảy nghệ thuật đương đại mới là yếu tố hoàn thiện hình ảnh một vũ công “đương đại” thực sự – người không chỉ xuất sắc trên sân khấu mà còn có trách nhiệm với cộng đồng và trung thành với gốc rễ.
Câu chuyện “Múa còn mệt hơn làm nông” phản ánh điều gì?
Câu nói “Múa còn mệt hơn làm nông” của Sùng A Lùng trong các phỏng vấn năm 2024 (điển hình trên Phụ Nữ Việt Nam, Người Đô Thị) không phải là lời than vãn, mà là một so sánh triết lý sâu sắc về bản chất của lao động nghệ thuật so với lao động thể chất thuần túy, đồng thời khẳng định sự kiên trì, kỷ luật thép và sự hy sinh không kém gì những ngày vun vén ruộng đồng.
Bối cảnh câu nói xuất phát từ tuổi thơ gắn liền với nương rẫy tại bản làng Mường Tè, Lai Châu. Làm nông ở vùng cao nghĩa là đối mặt với thiên nhiên khắc nghiệt: leo dốc, vác nước, cày bừa, gặt lúa dưới nắng mưa, thể lực hao hụt từng giờ. Khi bước vào môi trường chuyên nghiệp tại Đại học VHNT Quân đội và sau đó là HBSO, nhiều người nghĩ anh đã “thoát khỏi khổ đau thể lực”. Thực tế, anh khám phá ra một loại “mệt” khác hoàn toàn: mệt do sự kiểm soát cơ thể cực hạn (control), mệt do lặp lại hàng nghìn lần một động tác để tìm độ “chuẩn” tuyệt đối, mệt do áp lực tinh thần gồng mình lên sân khấu trước hàng nghìn ánh đèn và ánh mắt, mệt do chấn thương lưng, gối, cổ chân là “bạn đồng hành” thường trực của vũ công đường dài.
Thông điệp cốt lõi anh muốn truyền tải: Nghệ thuật Ballet không phải là “sự nhẹ nhàng, thư giãn” như vẻ ngoài ly kỳ trên sân khấu. Đằng sau vẻ đẹp ấy là quá trình “rèn đúc” cơ thể và tinh thần qua hàng chục năm, với cường độ tập luyện ngày 6-8 tiếng, kỷ luật thép (discipline) về ăn uống, nghỉ ngơi, chăm sóc cơ thể. Sự hy sinh này không kém cạnh gì lao động nông nghiệp, chỉ khác hình thức: nông dân hy sinh thể lực để đổi lúa gạo, vũ công hy sinh thể lực và thanh xuân để đổi khoảnh khắc nghệ thuật hoàn hảo. Câu nói này cũng là lời khuyên gửi thế hệ trẻ dân tộc thiểu số: con đường nghệ thuật không phải “con đường tắt” để thoát nghèo dễ dàng, nó đòi hỏi sự kiên trì, nỗ lực bền bỉ và tinh thần “khó nhọc vun vén” giống như làm nông vậy.

Anh giữ gìn “chất Mông” trên sân khấu Ballet quốc tế như thế nào?
Sùng A Lùng giữ gìn “chất Mông” trên sân khấu Ballet quốc tế không bằng cách biểu diễn múa dân tộc, mà bằng cách đưa ngôn ngữ cơ thể, nhịp điệu và triết lý hít thở của dân tộc Mông vào cách diễn giải, thể hiện các vai diễn Ballet phương Tây.
Cụ thể, trong kỹ thuật Ballet, “turnout” (xoay ra) và “pull up” (kéo dây) là hai nguyên tắc vàng tạo nên đường thẳng, sự nhẹ. Anh tuân thủ nghiêm ngặt điều này. Tuy nhiên, ở tầng “chất lượng chuyển động” (movement quality), anh tiêm nhập “chất Mông”:
1. Cách nhảy (Ballon & Elevation): Vũ công Mông nhảy để “đạp” đất, để bung nổ năng lượng lên trời. Anh không chỉ nhảy cao, nhẹ lượn (ballon) theo chuẩn Pháp/Nga. Anh nhảy với sự trọng lực (weight) rõ rệt. Cái cách cất mình (preparation/plié) của anh sâu, nặng, hít thở đầy bụng (danh tản) – đặc trưng của người vùng cao thích ứng với khí hậu mỏng oxy – tạo ra động lực bùng nổ (explosive power) khiến các đường nhảy (grand jeté, cabriole, tour en l’air) có độ cao, độ rộng và năng lượng phóng xạ mạnh mẽ, “nam tính” hiếm thấy.
2. Cách hít thở (Breath): Ballet cổ điển thường dạy hít thở “ngoài da” (thoracic breathing) để giữ vững khung xương sườn, đường line đẹp. Anh kết hợp hít thở “bụng/danh tản” (diaphragmatic breathing) – bản năng của người Mông leo núi, thổi khèn. Cái cách hít sâu, lâu, kiểm soát luồng khí này giúp anh duy trì thể lực trong các biến tấu dài (variation), kiểm soát nhịp tim, và quan trọng hơn: tạo ra phrasing (câu từ âm nhạc) tự nhiên, không bị gãy gọn, máy móc. Khán giả cảm nhận được “sống” (life) trong từng động tác nhờ nhịp thở ấy.
3. Năng lượng bùng nổ trong biến tấu độc tấu: Trong các variation (ví dụ: Variation của Basilio Đôn Kichốt, Siegfried Hồ Thiên Nga, hay các solo múa hiện đại), anh không “diễn” cảm xúc bằng biểu cảm khuôn mặt (mime) quá nhiều. Anh để cơ thể nói. Năng lượng tích tụ từ từ trong sự tĩnh lặng (stillness) – đặc trưng tư duy “trầm tĩnh, quan sát” của người Mông – rồi bùng nổ ra toàn bộ không gian sân khấu trong một giây. Sự “cuồng điên” kiểm soát (controlled madness) ấy chính là “chất Mông” thuần khiết.
4. Quan điểm “Không bao giờ quên gốc rễ”: Anh từng chia sẻ: “Gốc rễ Mông không phải là gánh nặng, là quá khứ. Đó là nguồn cảm hứng bất tận, là ‘bộ máy’ tạo năng lượng cho sự sáng tạo của tôi.” Anh không cố gắng “xóa nhòa” bản sắc để hòa nhập. Ngược lại, anh dùng bản sắc đó để làm khác biệt, để đưa một giọng nói mới (new voice) vào vốn từ vựng Ballet quốc tế. Đó là cách một nghệ sĩ Việt Nam, dân tộc Mông, đứng vững trên sân khấu thế giới: không phải bằng cách “thuộc” hoàn toàn phương Tây, mà bằng cách “cống hiến” cái riêng của mình cho phương Tây.
Dự án “Hồ Thiên Nga” 2024 của HBSO có gì mới với sự tham gia của anh?
Dự án “Hồ Thiên Nga” (Swan Lake) phiên bản 2024 của HBSO mang ý nghĩa sử viết: lần đầu tiên Việt Nam trình diễn trọn vẹn bản đầy đủ 4 cảnh (4 acts) theo chuẩn quốc tế, với choreography (biên đạo) của Edvin Revazov (Nga/Úc), và Sùng A Lùng gánh vác vai chính Hoàng tử Siegfried – một bài kiểm tra thể lực, kỹ thuật đôi (pas de deux) và diễn xuất cao nhất trong sự nghiệp.
Khác với các phiên bản rút gọn 2 cảnh, 3 cảnh thường diễn tại Việt Nam trước đây (thường chỉ tập trung vào cảnh 2 hồ thiên nga và cảnh 3 cung điện), bản Revazov 4 cảnh khôi phục cấu trúc kịch tính nguyên bản của Petipa/Ivanov: Cảnh 1 (Sinh nhật Siegfried), Cảnh 2 (Bờ hồ – gặp Odette), Cảnh 3 (Buổi tiệc – gặp Odile), Cảnh 4 (Bờ hồ – bi kịch và giải thoát). Điều này đòi hỏi Hoàng tử Siegfried phải có mặt liên tục, chuyển đổi cảm xúc phức tạp: từ chàng trai trẻ tràn đầy nhiệt huyết, ngây thơ (Cảnh 1), đến người yêu say đắm, tinh tế (Cảnh 2), người bị lừa dối, hoang mang (Cảnh 3), và cuối cùng là người đàn ông dũng cảm hy sinh vì tình yêu (Cảnh 4).
Áp lực lên Sùng A Lùng là đa chiều:
Thể lực: Phải nhảy liên tục suốt 2 tiếng 30 phút (kể cả nghỉ giữa các cảnh), với lượng biến tấu (variation), coda, và pas de deux khủng khiếp ở Cảnh 2 (Pas de deux trắng – White pas de deux) và Cảnh 3 (Pas de deux đen – Black pas de deux). Pas de deux Cảnh 2 đòi hỏi sự nhẹ lượn, ly kỳ, hỗ trợ partner (Odette) hoàn hảo trong các động tác nâng (lifts), arabesque, promenade. Pas de deux Cảnh 3 lại đòi hỏi sự bùng nổ, kỹ thuật ảo diệu (32 fouettés của Odile đi kèm sự hỗ trợ, turn của Siegfried), tốc độ và sức mạnh.
Kỹ thuật đôi (Partnering): Đây là thước đo đắt giá nhất cho một Principal Dancer nam. Anh phải là “người vô hình” giúp nữ vũ công chính (Odette/Odile – do các vũ công nữ chính của HBSO như Nguyễn Thu Hương, Đỗ Hoàng Thi Ngân… đảm nhận) tỏa sáng, đồng thời phải tự tỏa sáng ở các solo. Sự tin cậy, cái “chạm” (touch), cái cách hít thở cùng nhịp (breathing together) của anh được đánh giá đạt đỉnh cao sự thành thục.
Diễn xuất (Acting/Artistry): Bản 4 cảnh không cho phép “chỉ nhảy đẹp”. Anh phải xây dựng cung cảm xúc (arc) của nhân vật xuyên suốt 4 cảnh. Sự chuyển biến từ sự bất mãn, trốn tránh trách nhiệm (Cảnh 1) -> tìm thấy ý nghĩa cuộc sống qua tình yêu (Cảnh 2) -> rơi vào bẫy, tuyệt vọng (Cảnh 3) -> quyết định hy sinh, giải thoát linh hồn người yêu (Cảnh 4) được anh thể hiện không qua mine (biểu cảm khuôn mặt) mà qua chất lượng chuyển động (movement quality): bước chân nặng trĩu, cánh tay vươn xa xăm xăm, cái cách nhìn (focus) xuyên thấu không gian.
Phản hồi từ khán giả và báo chí (Phụ Nữ Việt Nam, Người Đô Thị, CAND, Tuổi Trẻ Online…) sau các suất diễn tháng 6/2024 tại Nhà hát Lớn Hà Nội tập trung vào từ khóa “trưởng thành” (maturity) và “kiểm soát” (control). Khán giả không còn thấy “chàng trai bản làng nhảy múa tài ba” mà thấy một “chiến binh sân khấu” (stage warrior) kiểm soát hoàn toàn cơ thể, nhạc và cảm xúc. Sự thành công của “Hồ Thiên Nga” 2024 không chỉ là chiến thắng của HBSO trong việc nâng tầm sản xuất, mà là cột mốc khẳng định Sùng A Lùng đã chính thức bước vào hàng ngũ các Principal Dancer trưởng thành, sẵn sàng cho những vai diễn lớn hơn, phức tạp hơn trong tương lai.
Giới chuyên môn và báo chí đánh giá hiện tại về Sùng A Lùng?
Tổng hợp từ các bài phỏng vấn, bài báo chuyên sâu trên các cơ quan báo chí lớn uy tín như Tuổi Trẻ (2019), CAND (2019), Người Đô Thị (2019), Phụ Nữ Việt Nam (2024), Đại Đoàn Kết (2021), hình ảnh Sùng A Lùng hiện nay được vẽ nên bởi một cụm từ khóa đánh giá nhất quán, đa chiều và cao độ: “Guồng mặt sáng của múa đường dài Việt Nam”, “Nghệ sĩ đương đại”, “Tài năng hiếm”, “Truyền cảm hứng cho thế hệ trẻ dân tộc thiểu số”.
- “Guồng mặt sáng của múa đường dài Việt Nam” (Tuổi Trẻ, CAND): Khẳng định vị thế tiêu biểu, đại diện cho sự phát triển, sự “đổi mới máu”, “trẻ hóa” của đội ngũ vũ công chính (Principal Dancers) tại HBSO và múa đường dài Việt Nam nói chung. Anh là minh chứng sống động cho việc đầu tư đào tạo bài bản, hệ thống từ cơ sở (lớp múa tinh thần) đến chuyên nghiệp (Đại học VHNT Quân đội) đã cho ra mắt được “sản phẩm” đạt chuẩn quốc tế.
- “Nghệ sĩ đương đại” (Contemporary Artist – Người Đô Thị, Phụ Nữ Việt Nam): Đánh giá này vượt ra khỏi khung “vũ công Ballet cổ điển”. Nó công nhận khả năng thâu hóa đa thể loại (versatility), tư duy nghệ thuật mở, dám thử thách, dám nói chuyện bằng ngôn ngữ múa hiện đại/đương đại, và quan trọng hơn: có giọng nói riêng (artistic voice) gắn liền với bản sắc dân tộc. Một nghệ sĩ đương đại không chỉ biểu diễn tốt tác phẩm người khác, mà biết đặt câu hỏi, tìm kiếm và cống hiến cái “tôi” của mình vào nghệ thuật.
- “Tài năng hiếm” (Rare talent – Các nhà phê bình, NSƯT Trần Ly Ly): Chỉ sự kết hợp hiếm có giữa điều kiện thể chất lý tưởng (cao, dòng đẹp, nhảy cao, xoay tốt), 음악 tính (musicality) bẩm sinh, trí tuệ nghệ thuật (artistic intelligence) để hiểu và xử lý vai diễn sâu, và quan trọng nhất: nguồn năng lượng bản năng (raw energy) từ gốc Mông – thứ không thể dạy, không thể học, chỉ có thể có hoặc không. Sự hiếm này nằm ở chỗ: anh không chọn một trong hai (cổ điển HOẶC dân tộc/hiện đại), anh là cả hai đồng thời.
- “Truyền cảm hứng cho thế hệ trẻ dân tộc thiểu số” (Đại Đoàn Kết, Phụ Nữ Việt Nam): Đây có lẽ là danh xưng quý giá nhất về mặt nhân văn. Hành trình: Bản làng Mường Tè (Lai Châu) -> Lớp múa tinh thần -> Đại học VHNT Quân đội (Loại Giỏi) -> HBSO -> Principal Dancer -> Vai chính Swan Lake bản đầy đủ 4 cảnh. Nó chứng minh: Nghệ thuật không phân biệt vùng miền, dân tộc, gốc ngòi. Chỉ có đam mẽ, tài năng, kỷ luật và nỗ lực mới quyết định kết quả. Anh hiện là hình mẫu (role model) cụ thể, gần gũi cho hàng nghìn học sinh, sinh viên dân tộc tại các tỉnh miền núi (Lai Châu, Điện Biên, Hà Giang, Sơn La…), khơi dậy niềm tin: “Nếu Lùng làm được, tại sao em không làm được?”.
Những đánh giá này không chỉ là lời khen, mà là định vị: Sùng A Lùng đang ở đỉnh cao sự nghiệp biểu diễn (Peak performance age), nhưng đồng thời cũng đang ở ngã rẽ quan trọng để chuyển mình sang vai trò người gieo mầm, người truyền cảm hứng, người kiến tạo dự án – những giá trị bền vững hơn ánh đèn sân khấu. Hành trình từ bản làng Mông đến ngôi sao Ballet Việt Nam của anh chưa kết thúc ở vai Hoàng tử Siegfried; nó đang mở ra những chương mới, hứa hẹn nhiều giá trị hơn cho múa đường dài Việt Nam.
Cập Nhật Lúc Tháng 8 8, 2026 by admin

